Dang
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1. xem giang,
2.
động từ
Mở rộng ra về cả hai phía (thường nói về cánh chim, cánh tay).
Ví dụ:
Cô ấy dang tay vẫy gọi taxi.
3.
động từ
(phương ngữ). Tránh xa ra một bên.
4.
động từ
(kết hợp hạn chế). Phơi trần ngoài nắng. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: xem giang,
Nghĩa 2: Mở rộng ra về cả hai phía (thường nói về cánh chim, cánh tay).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dang | Trung tính, miêu tả hành động mở rộng, trải ra. Ví dụ: Cô ấy dang tay vẫy gọi taxi. |
| giang | Trung tính, chỉ hành động mở rộng, trải ra. Ví dụ: Giang rộng đôi tay. |
| xoè | Trung tính, chỉ hành động mở rộng ra như hình quạt, thường dùng cho bàn tay, ngón tay. Ví dụ: Xòe bàn tay ra. |
| khép | Trung tính, chỉ hành động thu lại, gấp lại. Ví dụ: Khép cánh lại. |
| thu | Trung tính, chỉ hành động co lại, gom lại. Ví dụ: Thu cánh. |
Nghĩa 3: (phương ngữ). Tránh xa ra một bên.
Nghĩa 4: (kết hợp hạn chế). Phơi trần ngoài nắng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dang | Ít dùng, chỉ hành động phơi bày ra ngoài nắng. Ví dụ: |
| phơi | Trung tính, chỉ hành động để lộ ra ngoài nắng, gió để làm khô hoặc làm nóng. Ví dụ: Phơi quần áo. |
| che | Trung tính, chỉ hành động phủ lên, chắn lại để bảo vệ hoặc giấu đi. Ví dụ: Che nắng. |
| đậy | Trung tính, chỉ hành động dùng vật gì đó phủ kín lên trên. Ví dụ: Đậy nắp nồi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động mở rộng cánh tay hoặc cánh chim.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong văn bản miêu tả hoặc tường thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái miêu tả, tạo hình ảnh rõ nét.
- Phong cách gần gũi, dễ hiểu, thường dùng trong văn miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả hành động mở rộng hoặc phơi trần.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường kết hợp với các từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc cánh chim.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "giang" trong một số ngữ cảnh.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai nghĩa.
- Thường đi kèm với động tác cụ thể để tạo hình ảnh rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dang cánh", "dang tay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc vật thể, ví dụ: "cánh", "tay".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận