Cứu xét
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nghiên cứu, xem xét để giải quyết.
Ví dụ:
Tòa sẽ cứu xét đơn kháng cáo trong tuần này.
Nghĩa: Nghiên cứu, xem xét để giải quyết.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy hiệu trưởng sẽ cứu xét đơn xin lập câu lạc bộ của chúng em.
- Cô giáo hứa cứu xét việc đổi chỗ ngồi cho bạn Minh.
- Nhà trường đang cứu xét đề nghị mở thêm kệ sách trong thư viện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban tổ chức sẽ cứu xét hồ sơ tham gia cuộc thi trước khi công bố danh sách chính thức.
- Cô chủ nhiệm nói sẽ cứu xét lời đề nghị giảm bài tập nếu lớp đưa ra lý do thuyết phục.
- Ủy ban Đoàn trường đang cứu xét kiến nghị cải tạo sân bóng để bảo đảm an toàn.
3
Người trưởng thành
- Tòa sẽ cứu xét đơn kháng cáo trong tuần này.
- Phòng nhân sự cần thời gian để cứu xét việc thăng chức, không thể quyết vội.
- Nhà tài trợ chỉ giải ngân sau khi hội đồng độc lập cứu xét báo cáo tác động xã hội.
- Khi cảm xúc lắng xuống, ta nên bình tâm cứu xét mọi lựa chọn trước khi quyết định.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nghiên cứu, xem xét để giải quyết.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cứu xét | trang trọng, hành chính–tư pháp; trung tính, mức độ vừa; tính thủ tục Ví dụ: Tòa sẽ cứu xét đơn kháng cáo trong tuần này. |
| xem xét | trung tính, phổ thông; mức độ vừa Ví dụ: Hồ sơ của bạn sẽ được xem xét trong tuần này. |
| thẩm xét | trang trọng, chuyên ngành pháp lý; mức độ chặt chẽ Ví dụ: Tòa án sẽ thẩm xét đơn kháng cáo. |
| thẩm định | trang trọng, hành chính–chuyên môn; nhấn mạnh đánh giá để quyết định Ví dụ: Hồ sơ dự án đang được thẩm định. |
| duyệt xét | trang trọng, hành chính; có tính phê chuẩn Ví dụ: Hội đồng sẽ duyệt xét đề án. |
| bỏ qua | khẩu ngữ, trung tính; không xem xét Ví dụ: Khiếu nại đã bị bỏ qua. |
| bác bỏ | trang trọng, hành chính–tư pháp; quyết định không chấp nhận sau khi xét Ví dụ: Đơn xin giảm án bị bác bỏ. |
| làm ngơ | khẩu ngữ, sắc thái nhẹ coi thường; không xử lý Ví dụ: Đừng làm ngơ trước kiến nghị của dân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính, pháp lý hoặc học thuật khi cần xem xét kỹ lưỡng một vấn đề.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu pháp lý, quản lý hoặc nghiên cứu khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh cần sự chính xác và cẩn trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh quá trình xem xét kỹ lưỡng và có hệ thống.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "xem xét" hoặc "nghiên cứu" nếu cần sự thân mật hơn.
- Thường dùng trong các tình huống cần quyết định dựa trên thông tin đã được phân tích.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "xem xét" nhưng "cứu xét" thường mang tính trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong các văn bản chính thức để thể hiện sự chuyên nghiệp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cứu xét vấn đề", "cứu xét kỹ lưỡng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (vấn đề, trường hợp), phó từ (kỹ lưỡng, cẩn thận).






Danh sách bình luận