Thẩm xét

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xem xét lại một cách kĩ càng.
Ví dụ: Cô ấy thẩm xét hồ sơ rồi mới ký xác nhận.
Nghĩa: Xem xét lại một cách kĩ càng.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy cô thẩm xét bài làm của em rất kĩ trước khi trả.
  • Mẹ thẩm xét chiếc cặp cũ để xem còn dùng được không.
  • Cô thủ thư thẩm xét quyển sách rách để quyết định có dán lại hay không.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm trưởng thẩm xét kế hoạch tham quan để tránh sai sót phút chót.
  • Ban giám khảo thẩm xét từng bức ảnh, soi cả ánh sáng lẫn bố cục.
  • Em thẩm xét lời giải thêm một lượt, sợ còn lẫn một bước suy luận.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy thẩm xét hồ sơ rồi mới ký xác nhận.
  • Trước thềm quyết định, anh thẩm xét từng chi tiết, như người dò đường trong sương.
  • Ủy ban thẩm xét báo cáo tài chính, đặt câu hỏi ở mọi con số không minh bạch.
  • Đêm yên, ông thẩm xét lại lựa chọn của mình, mong gỡ được nút thắt trong lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xem xét lại một cách kĩ càng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thẩm xét trung tính, trang trọng; sắc thái thủ tục/chuyên môn; mức độ mạnh (kĩ lưỡng, có cân nhắc) Ví dụ: Cô ấy thẩm xét hồ sơ rồi mới ký xác nhận.
thẩm tra trang trọng, hành chính/pháp lý; mức độ mạnh, hệ thống Ví dụ: Ủy ban sẽ thẩm tra hồ sơ trước khi quyết định.
thẩm định trang trọng, chuyên môn (tài chính/kỹ thuật/pháp lý); mức độ mạnh, có chuẩn mực đánh giá Ví dụ: Hồ sơ dự án đang được thẩm định lại.
duyệt xét trang trọng, hành chính; mức độ trung bình-kĩ lưỡng Ví dụ: Cơ quan sẽ duyệt xét lại đề nghị này.
rà soát trung tính, hành chính-kỹ thuật; mức độ kĩ, bao quát Ví dụ: Bộ phận pháp chế sẽ rà soát lại hợp đồng.
bỏ qua khẩu ngữ-trung tính; mức độ mạnh (không xem xét) Ví dụ: Do gấp, họ bỏ qua bước kiểm tra lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản pháp lý, hành chính để chỉ việc xem xét lại một quyết định hoặc vụ việc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực pháp lý, đặc biệt trong các quy trình xét xử hoặc đánh giá lại.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm túc, cẩn trọng và chính xác.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự cẩn thận và kỹ lưỡng trong việc xem xét lại một vấn đề.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần sự trang trọng.
  • Thường đi kèm với các quy trình pháp lý hoặc hành chính.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "xem xét" nhưng "thẩm xét" nhấn mạnh hơn vào tính kỹ lưỡng và chính thức.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh pháp lý khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thẩm xét kỹ lưỡng", "thẩm xét lại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "kỹ lưỡng", "lại"), danh từ (như "vấn đề", "hồ sơ") và đại từ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...