Cứt ngựa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tả màu xanh lục hỏi vàng tía như màu phân ngựa.
Ví dụ:
Chiếc ví da màu cứt ngựa, dễ phối đồ.
Nghĩa: Tả màu xanh lục hỏi vàng tía như màu phân ngựa.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc lá già có màu cứt ngựa, nhìn sẫm và hơi vàng.
- Bạn Minh tô bút chì màu cứt ngựa cho thân cây.
- Chiếc áo mưa của bố có màu cứt ngựa, không sáng lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tấm rèm phòng nhạc mang sắc cứt ngựa, trầm mà hơi ngả vàng.
- Trong bài vẽ, bạn chọn nền cứt ngựa để làm nổi bông hoa trắng.
- Ánh đèn vàng rọi lên tường màu cứt ngựa khiến phòng trông cổ hơn.
3
Người trưởng thành
- Chiếc ví da màu cứt ngựa, dễ phối đồ.
- Góc tường sơn màu cứt ngựa gợi cảm giác cũ kỹ nhưng ấm, như ký ức phủ bụi.
- Trên triền đồi, mảng rêu cứt ngựa loang lổ, một gam trầm rất biết cách giữ mắt người nhìn.
- Cô chọn lớp men gốm màu cứt ngựa, để hồn đồ vật nghiêng về nét thâm nâu của thời gian.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả màu sắc trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc hài hước.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật để tạo hình ảnh sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái hài hước hoặc thân mật.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường dùng trong bối cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ hoặc thân mật.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc nghiêm túc.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được dùng linh hoạt trong các tình huống hài hước.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm nếu dùng trong bối cảnh không phù hợp.
- Khác biệt với các từ miêu tả màu sắc khác ở chỗ mang tính hài hước và không chính thức.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cứt ngựa khô", "cứt ngựa tươi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mô tả trạng thái), động từ (chỉ hành động liên quan), và lượng từ (chỉ số lượng).






Danh sách bình luận