Cương
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dây da buộc vào hàm thiếc để điều khiển ngựa.
Ví dụ:
Anh nắm chặt cương, cho ngựa vượt dốc.
2.
động từ
Tự đặt lời cho vai mình động khi diễn kịch.
Ví dụ:
Diễn viên cương nhịp nhàng, khâu chuyển cảnh trôi êm.
3.
tính từ
Bị căng, bị sưng lên do có máu, mủ hoặc sữa dồn tự lại.
Ví dụ:
Vết thương cương, da căng bóng và đau tức.
4.
tính từ
Cứng rắn trong cách đối xử.
Ví dụ:
Chị chọn cách cương ở những nguyên tắc không thể thỏa hiệp.
Nghĩa 1: Dây da buộc vào hàm thiếc để điều khiển ngựa.
1
Học sinh tiểu học
- Người kỵ sĩ kéo nhẹ sợi cương để con ngựa dừng lại.
- Em vuốt sợi cương và thấy da mềm mịn.
- Bác nông dân nới cương để ngựa uống nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Huấn luyện viên siết cương đúng lúc, con ngựa lập tức chuyển hướng.
- Chỉ cần thả lỏng cương, nhịp vó liền êm như gió.
- Trong cuộc đua, ai giữ cương bình tĩnh hơn thì kiểm soát tốc độ tốt hơn.
3
Người trưởng thành
- Anh nắm chặt cương, cho ngựa vượt dốc.
- Có lúc đời lao nhanh, chỉ cần kéo nhẹ sợi cương của chính mình để khỏi trượt dài.
- Người hiểu nghề nhìn dấu mòn trên cương là biết ngựa đã đi bao mùa đường.
- Giữa tiếng vó đập, tiếng khoen cương leng keng nghe như nhịp kim loại trên thảo nguyên.
Nghĩa 2: Tự đặt lời cho vai mình động khi diễn kịch.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam cương vài câu khi quên thoại.
- Cô giáo dặn chỉ cương nhẹ để vẫn đúng nội dung vở kịch.
- Bạn Lan nhanh trí cương, cứu cảnh diễn khỏi bị ngắt quãng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi bạn diễn quên lời, tôi phải cương mạch thoại để kéo tình huống về đúng trục.
- Cương tốt giúp đoạn kịch sống động mà vẫn không lệch ý đạo diễn.
- Bạn ấy cương một câu bông đùa, khán giả bật cười nhưng câu chuyện vẫn liền mạch.
3
Người trưởng thành
- Diễn viên cương nhịp nhàng, khâu chuyển cảnh trôi êm.
- Cương không phải ứng biến tùy tiện, mà là nghệ thuật giữ mạch khi văn bản lỡ vấp.
- Có đêm diễn, cả nhóm cương dựa trên tín hiệu mắt, sân khấu bỗng như có thêm hơi thở.
- Cương quá tay sẽ phá vai; cương đúng chỗ lại mở ra đường nét mới cho nhân vật.
Nghĩa 3: Bị căng, bị sưng lên do có máu, mủ hoặc sữa dồn tự lại.
1
Học sinh tiểu học
- Ngón tay bị dằm nên cương đỏ.
- Đầu gối em ngã sưng cương, mẹ chườm đá cho bớt đau.
- Bầu vú bò cương sữa, bác nông dân phải vắt bớt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vết muỗi đốt gãi nhiều sẽ cương và nóng rát.
- Mụn bọc cương lên, chạm nhẹ cũng thấy nhức.
- Sau va chạm, mắt cá chân cương rõ, cần nghỉ ngơi và chườm lạnh.
3
Người trưởng thành
- Vết thương cương, da căng bóng và đau tức.
- Ổ mủ cương lâu ngày dễ nhiễm trùng, nên đi khám sớm.
- Sữa về nhiều làm bầu ngực cương cứng, massage nhẹ cho thông tia.
- Phần nướu quanh răng khôn cương đỏ, hơi nhói mỗi lần nuốt.
Nghĩa 4: Cứng rắn trong cách đối xử.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo nghiêm mà không cương quá với học trò.
- Bố cương với em khi em nói dối.
- Bảo vệ cương, không cho ai chen hàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy chủ nhiệm cương đúng mực, lớp nể mà vẫn thấy ấm áp.
- Có lúc phải cương để đặt ra ranh giới, nếu không mọi thứ sẽ rối.
- Cậu ấy nói năng mềm nhưng thái độ đủ cương để ai cũng tôn trọng.
3
Người trưởng thành
- Chị chọn cách cương ở những nguyên tắc không thể thỏa hiệp.
- Trong đàm phán, cương ở điểm cốt lõi và nhu ở phần có thể chia sẻ.
- Lòng tốt cần khung cương, nếu không rất dễ bị lợi dụng.
- Anh ấy ít lời, nhưng ánh mắt cương đủ để dập tắt ý định vượt rào của đối tác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dây da buộc vào hàm thiếc để điều khiển ngựa.
Nghĩa 2: Tự đặt lời cho vai mình động khi diễn kịch.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cương | Diễn tả hành động sáng tạo lời thoại ngay tại chỗ, không theo kịch bản. Ví dụ: Diễn viên cương nhịp nhàng, khâu chuyển cảnh trôi êm. |
| ứng biến | Trung tính, linh hoạt, thể hiện khả năng thích nghi nhanh. Ví dụ: Diễn viên phải ứng biến khi bạn diễn quên lời. |
| ứng khẩu | Trung tính, nhấn mạnh việc nói ra ngay lập tức, không chuẩn bị trước. Ví dụ: Anh ấy có tài ứng khẩu thơ rất nhanh. |
| thuộc lòng | Trung tính, nhấn mạnh việc ghi nhớ chính xác từng câu chữ. Ví dụ: Cô bé đã thuộc lòng bài thơ trước khi lên sân khấu. |
Nghĩa 3: Bị căng, bị sưng lên do có máu, mủ hoặc sữa dồn tự lại.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cương | Diễn tả trạng thái cơ thể bị căng cứng, phồng to do tích tụ chất lỏng bên trong, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc khó chịu. Ví dụ: Vết thương cương, da căng bóng và đau tức. |
| căng | Trung tính, diễn tả trạng thái bị kéo giãn, đầy chặt. Ví dụ: Bụng anh ấy căng tròn sau bữa ăn. |
| sưng | Trung tính, diễn tả trạng thái bị phồng to do viêm nhiễm hoặc tích tụ dịch. Ví dụ: Vết thương bị sưng tấy. |
| phồng | Trung tính, diễn tả trạng thái bị căng tròn, nhô ra. Ví dụ: Túi tiền phồng lên. |
| tức | Trung tính, diễn tả cảm giác khó chịu do bị đầy, chèn ép. Ví dụ: Bụng tức vì ăn quá no. |
| sung | Trung tính, thường dùng để chỉ bộ phận cơ thể bị sưng to, căng cứng (như vú, hạch). Ví dụ: Vú sung sữa. |
| xẹp | Trung tính, diễn tả trạng thái bị giảm thể tích, không còn căng phồng. Ví dụ: Bánh xe bị xẹp lốp. |
Nghĩa 4: Cứng rắn trong cách đối xử.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cương | Diễn tả thái độ kiên định, không khoan nhượng, nghiêm túc trong hành động hoặc quyết định. Ví dụ: Chị chọn cách cương ở những nguyên tắc không thể thỏa hiệp. |
| cứng rắn | Trung tính đến tích cực, thể hiện sự kiên định, không dễ lay chuyển. Ví dụ: Anh ấy có lập trường cứng rắn. |
| kiên quyết | Tích cực, nhấn mạnh sự dứt khoát, không do dự. Ví dụ: Cô ấy kiên quyết từ chối lời đề nghị. |
| mềm mỏng | Tích cực, diễn tả sự khéo léo, linh hoạt, không cứng nhắc. Ví dụ: Anh ấy giải quyết vấn đề rất mềm mỏng. |
| nhân nhượng | Trung tính đến tiêu cực (tùy ngữ cảnh), diễn tả sự nhường nhịn, chịu thua một phần. Ví dụ: Chúng ta không thể nhân nhượng trước yêu sách vô lý. |
| dễ dãi | Tiêu cực, diễn tả sự thiếu nghiêm túc, dễ chấp nhận mọi thứ. Ví dụ: Cô giáo không dễ dãi trong việc chấm điểm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tính cách cứng rắn hoặc khi điều khiển ngựa.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi nói về các vấn đề liên quan đến ngựa hoặc tính cách lãnh đạo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả nhân vật hoặc tình huống cần nhấn mạnh sự cứng rắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến thú y hoặc kịch nghệ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cứng rắn, quyết đoán, thường mang sắc thái mạnh mẽ.
- Phong cách có thể trang trọng khi dùng trong văn viết hoặc chuyên ngành.
- Khẩu ngữ khi nói về tính cách hoặc hành động cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cứng rắn hoặc quyết đoán trong hành động hay tính cách.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt sự mềm mại, linh hoạt.
- Có thể thay thế bằng từ khác như "kiên quyết" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "kiên quyết" nhưng "cương" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai nghĩa, đặc biệt khi nói về ngựa hoặc tính cách.
- Người học cần phân biệt rõ các nghĩa khác nhau của từ để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cương" có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ; khi là động từ, nó thường làm vị ngữ; khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Cương" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "cương" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định; khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ; khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau danh từ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Cương" có thể kết hợp với danh từ (dây cương), động từ (cương ngựa), hoặc tính từ (cương quyết).





