Ứng khẩu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói ngay thành văn, không có chuẩn bị trước.
Ví dụ:
Anh ứng khẩu nói vài lời cảm ơn mà ai cũng thấy chân thành.
Nghĩa: Nói ngay thành văn, không có chuẩn bị trước.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy hỏi bất ngờ, em ứng khẩu trả lời rất rõ.
- Bạn Lan ứng khẩu kể lại chuyện đã đọc.
- Cậu bé ứng khẩu chào khách bằng vài câu rất lễ phép.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước lớp, cậu ấy ứng khẩu trình bày ý chính của bài mà vẫn mạch lạc.
- Nghe bạn hỏi khó, nó ứng khẩu đáp lại bằng một ví dụ rất khéo.
- Trong buổi sinh hoạt, cô bạn ứng khẩu dẫn dắt câu chuyện khiến cả nhóm chú ý.
3
Người trưởng thành
- Anh ứng khẩu nói vài lời cảm ơn mà ai cũng thấy chân thành.
- Đến lượt phát biểu, chị ứng khẩu lập luận rành rọt như thể đã soạn sẵn.
- Anh ấy ứng khẩu đáp trả câu chất vấn, vừa điềm tĩnh vừa đúng trọng tâm.
- Trước đám đông, nhà thơ ứng khẩu vài câu, lời ra đến đâu ý theo đến đó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói ngay thành văn, không có chuẩn bị trước.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ứng khẩu | trung tính; sắc thái khen khả năng nói trôi chảy tại chỗ; thường văn nói trang trọng/tu từ Ví dụ: Anh ứng khẩu nói vài lời cảm ơn mà ai cũng thấy chân thành. |
| ứng tác | trang trọng, văn chương; mức mạnh tương đương Ví dụ: Ông ứng tác vài câu đối, cả hội trường vỗ tay. |
| ứng đối | trung tính, trang trọng nhẹ; thiên về đáp lời ngay tại chỗ Ví dụ: Chị ứng đối lưu loát trước câu hỏi bất ngờ. |
| ngẫu hứng | khẩu ngữ/văn chương; sắc thái tự nhiên, hứng khởi; mức gần nghĩa khi nói ngay Ví dụ: Anh ngẫu hứng phát biểu vài lời. |
| tuỳ hứng | khẩu ngữ; nhẹ, thiên cảm xúc, nói ngay theo cảm hứng Ví dụ: Cô tùy hứng nói vài câu với khán giả. |
| chuẩn bị | trung tính; hành động trái ngược về quy trình (có soạn trước) Ví dụ: Bài phát biểu đã chuẩn bị kỹ nên rất mạch lạc. |
| soạn sẵn | trung tính, khẩu ngữ; nhấn mạnh có văn bản trước Ví dụ: Anh đọc bài đã soạn sẵn, không ứng khẩu. |
| đọc chép | khẩu ngữ, hơi chê; đọc theo văn bản có sẵn Ví dụ: Cô chỉ đọc chép, không ứng khẩu câu nào. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi ai đó cần phát biểu hoặc trả lời ngay lập tức mà không có thời gian chuẩn bị.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả tình huống đối thoại tự nhiên, bất ngờ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tự tin, linh hoạt trong giao tiếp.
- Phong cách khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng nói lưu loát, tự nhiên mà không cần chuẩn bị.
- Tránh dùng trong các tình huống yêu cầu sự chuẩn bị kỹ lưỡng hoặc trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự chuẩn bị trước như "soạn thảo" hay "chuẩn bị".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy ứng khẩu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian hoặc cách thức.






Danh sách bình luận