Tuỳ hứng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tính chất tùy theo cảm hứng, thích thú của cá nhân.
Ví dụ: Anh làm lịch làm việc quá tuỳ hứng nên khó theo kịp kế hoạch chung.
Nghĩa: Có tính chất tùy theo cảm hứng, thích thú của cá nhân.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy vẽ tuỳ hứng nên bức tranh đầy màu sắc lạ.
  • Hôm nay em xếp lego tuỳ hứng, lúc thành xe, lúc thành nhà.
  • Cô bé hát tuỳ hứng, gặp bài nào thích là cất giọng ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu viết nhật kí tuỳ hứng, khi vui thì kín trang, khi bận lại bỏ trống.
  • Bài nhạc này được phối lại tuỳ hứng nên nghe phóng khoáng hơn.
  • Nhóm tụi mình chọn chủ đề video khá tuỳ hứng, cứ thấy hứng là quay.
3
Người trưởng thành
  • Anh làm lịch làm việc quá tuỳ hứng nên khó theo kịp kế hoạch chung.
  • Những status tuỳ hứng ban đêm đôi khi bộc lộ nhiều điều mình chưa kịp nghĩ cho chín.
  • Cô đạo diễn dựng phim có phần tuỳ hứng, để cảm xúc dẫn đường hơn là công thức.
  • Sống bớt tuỳ hứng một chút, ta sẽ rộng đường cho sự bền bỉ và niềm tin của người khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tính chất tùy theo cảm hứng, thích thú của cá nhân.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tuỳ hứng Trung tính đến hơi tiêu cực (khi ám chỉ sự thiếu nhất quán, thiếu trách nhiệm), thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn phong thân mật. Ví dụ: Anh làm lịch làm việc quá tuỳ hứng nên khó theo kịp kế hoạch chung.
ngẫu hứng Trung tính, chỉ sự tự phát, không chuẩn bị trước, theo cảm xúc nhất thời. Ví dụ: Anh ấy thường sáng tác ngẫu hứng.
kiên định Tích cực, chỉ sự bền vững, không dao động hay thay đổi theo cảm hứng nhất thời. Ví dụ: Cô ấy luôn kiên định với mục tiêu của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động hoặc quyết định không có kế hoạch trước.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc phong cách sáng tác.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tự do, không bị ràng buộc bởi quy tắc.
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thoải mái.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tự do, không bị ràng buộc.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần tính chính xác và trang trọng.
  • Thường dùng trong các tình huống không cần kế hoạch cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tùy tiện" nhưng "tùy hứng" mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tuỳ hứng", "hơi tuỳ hứng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc danh từ khi làm định ngữ.