Cứng quèo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Cứng đến mức trông thô và xấu (nói về cái gì đáng lẽ phải mềm).
Ví dụ: Chiếc áo len giặt xong phơi gió mạnh nên cứng quèo.
Nghĩa: Cứng đến mức trông thô và xấu (nói về cái gì đáng lẽ phải mềm).
1
Học sinh tiểu học
  • Bánh mì để qua đêm cứng quèo, cắn không nổi.
  • Khăn phơi ngoài nắng bị cứng quèo, quệt vào mặt rát da.
  • Đất nặn để lâu khô cứng quèo, nắn hoài không mềm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tóc xịt keo quá tay nên cứng quèo, vuốt thế nào cũng không vào nếp.
  • Miếng thịt rim quá lửa thành cứng quèo, nhai mỏi cả hàm.
  • Trang giấy bị dính hồ khô lại cứng quèo, gập là rách ngay.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc áo len giặt xong phơi gió mạnh nên cứng quèo.
  • Lời tỏ tình viết trên tờ thiệp cứng quèo như một bản thông báo, thiếu hẳn hơi ấm.
  • Làn da tay gặp gió lạnh nứt nẻ, kem bôi qua loa để lại cảm giác cứng quèo, khó chịu.
  • Món thạch để tủ lạnh quá lâu thành cứng quèo, ăn mất cả độ mơn mởn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cứng đến mức trông thô và xấu (nói về cái gì đáng lẽ phải mềm).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
mềm mại mềm oặt mềm nhũn
Từ Cách sử dụng
cứng quèo khẩu ngữ, sắc thái chê, mức độ mạnh, có tính hình dung trực quan Ví dụ: Chiếc áo len giặt xong phơi gió mạnh nên cứng quèo.
cứng đơ khẩu ngữ, trung tính‑chê, mức độ mạnh tương đương Ví dụ: Tấm vải phơi nắng bị hồ lại cứng đơ.
cứng ngắc khẩu ngữ, chê, mức độ rất mạnh Ví dụ: Bánh mì để qua đêm cứng ngắc, ăn không nổi.
cứng nhắc trung tính→chê, mức độ khá mạnh; dùng cho vật mềm trở nên kém linh hoạt Ví dụ: Sợi da để lâu bị cứng nhắc, đeo vào đau tay.
mềm mại trung tính, đối lập trực tiếp về cảm giác; mức độ rõ Ví dụ: Tấm vải mới giặt mềm mại, sờ rất dễ chịu.
mềm oặt khẩu ngữ, mức độ rất mạnh, nhão hẳn; đối lập cảm giác Ví dụ: Bột nhào để lâu mềm oặt, không nặn được.
mềm nhũn khẩu ngữ, chê nhẹ; mức độ mạnh về mềm Ví dụ: Sợi mì nấu quá tay mềm nhũn, ăn mất ngon.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái của vật dụng, thực phẩm hoặc tóc khi không đạt được độ mềm mại mong muốn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn miêu tả để tạo hình ảnh sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không hài lòng hoặc chê bai về chất lượng.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất bình dân và thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cứng không mong muốn của vật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ độ cứng khác nhưng "cứng quèo" mang sắc thái tiêu cực.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó miêu tả; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bánh mì cứng quèo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật chất hoặc đồ vật, ví dụ: "bánh", "vải".
cứng rắn chắc khô sượng chai thô ráp cứng đơ