Cốt tử
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chủ yếu nhất, cơ bản nhất.
Ví dụ:
Niềm tin là yếu tố cốt tử của mọi mối quan hệ.
Nghĩa: Chủ yếu nhất, cơ bản nhất.
1
Học sinh tiểu học
- Ý cốt tử trong bài là phải biết yêu gia đình.
- Muối là phần cốt tử làm canh đậm đà.
- Giữ lời hứa là điều cốt tử khi chơi cùng bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Luận điểm cốt tử của đoạn văn xoay quanh tinh thần sẻ chia.
- Trong môn bóng rổ, phối hợp đồng đội là yếu tố cốt tử để ghi điểm.
- Khi học ngoại ngữ, thói quen ôn đều hằng ngày là việc cốt tử giúp nhớ lâu.
3
Người trưởng thành
- Niềm tin là yếu tố cốt tử của mọi mối quan hệ.
- Đối với một doanh nghiệp non trẻ, dòng tiền dương là điều cốt tử để sống sót.
- Trong đàm phán, lắng nghe thực sự mới là kỹ năng cốt tử, chứ không phải nói hay.
- Giữa muôn vàn phương pháp, giữ kỷ luật cá nhân vẫn là nguyên tắc cốt tử dẫn đến tiến bộ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chủ yếu nhất, cơ bản nhất.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cốt tử | Mạnh; trang trọng/văn chương; nhấn tính then chốt, mang sắc thái quyết định Ví dụ: Niềm tin là yếu tố cốt tử của mọi mối quan hệ. |
| cốt yếu | Trung tính; phổ thông; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Vấn đề cốt yếu là phải đảm bảo nguồn vốn. |
| then chốt | Trung tính; thường dùng; mức độ mạnh, nhấn điểm mấu chốt Ví dụ: Khâu then chốt là nhân sự. |
| chủ chốt | Trung tính; hành chính/công vụ; mức độ mạnh Ví dụ: Nhiệm vụ chủ chốt của dự án là tối ưu chi phí. |
| chủ yếu | Trung tính; thông dụng; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Mục tiêu chủ yếu là nâng cao chất lượng. |
| căn bản | Trung tính; học thuật/giáo khoa; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Sai sót căn bản nằm ở phương pháp. |
| trọng yếu | Trang trọng; hành chính/tài chính; mức độ mạnh Ví dụ: Rủi ro trọng yếu cần được kiểm soát. |
| phụ | Trung tính; khẩu ngữ lẫn viết; mức độ đối lập rõ Ví dụ: Những chi tiết phụ có thể bỏ qua. |
| thứ yếu | Trung tính; trang trọng nhẹ; mức độ đối lập mạnh Ví dụ: Mục tiêu thứ yếu sẽ xử lý sau. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để nhấn mạnh yếu tố quan trọng nhất trong một vấn đề.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo điểm nhấn cho ý tưởng hoặc chủ đề chính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ yếu tố cơ bản nhất trong một hệ thống hoặc quy trình.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nhấn mạnh.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh yếu tố quan trọng nhất trong một vấn đề.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không cần nhấn mạnh.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "cơ bản" trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "cơ bản" nhưng "cốt tử" mang sắc thái nhấn mạnh hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cốt tử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức".





