Công danh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sự nghiệp và địa vị, tiếng tăm trong xã hội.
Ví dụ: Anh ấy làm việc bền bỉ để xây dựng công danh.
Nghĩa: Sự nghiệp và địa vị, tiếng tăm trong xã hội.
1
Học sinh tiểu học
  • Anh trai em học giỏi để sau này có công danh.
  • Ông ngoại kể ngày xưa ông phấn đấu để có công danh cho gia đình tự hào.
  • Cô giáo bảo công danh đến từ chăm chỉ và sống tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều bạn chọn ngành học vì mơ ước một công danh vững vàng sau này.
  • Người ta đôi khi chạy theo công danh mà quên mất niềm vui đơn giản hằng ngày.
  • Bạn ấy muốn gây dựng công danh bằng thực lực chứ không dựa vào quan hệ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy làm việc bền bỉ để xây dựng công danh.
  • Công danh rực rỡ mà lòng trống rỗng thì ánh hào quang cũng nhanh tắt.
  • Có người đốt thanh xuân theo đuổi công danh, có người coi đó chỉ là một chiếc áo khoác.
  • Đến một tuổi, ta hiểu công danh chỉ đẹp khi đi cùng sự tử tế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sự nghiệp và địa vị, tiếng tăm trong xã hội.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
công danh trang trọng, trung tính, phạm vi văn viết nhiều hơn khẩu ngữ; sắc thái cổ điển/khí chất Nho học Ví dụ: Anh ấy làm việc bền bỉ để xây dựng công danh.
sự nghiệp trung tính, hiện đại, rộng nhưng gần nghĩa trọng tâm Ví dụ: Anh theo đuổi sự nghiệp hơn là tình cảm.
danh vọng hơi tiêu cực/đánh giá, thiên về tiếng tăm; văn viết Ví dụ: Anh ta không mấy bận tâm đến danh vọng.
vinh hiển văn chương, trang trọng, sắc thái cổ; nhấn mạnh vẻ vang Ví dụ: Ông trở về trong vinh hiển.
vô danh trung tính, hơi lạnh; chỉ trạng thái không tên tuổi Ví dụ: Anh sống lặng lẽ và vô danh.
thất thế trung tính, trang trọng; chỉ mất địa vị, suy tàn Ví dụ: Sau biến cố, gia tộc ấy thất thế.
thất nghiệp trung tính, hiện đại; đối lập về phương diện sự nghiệp Ví dụ: Sau dịch bệnh, nhiều người rơi vào cảnh thất nghiệp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "sự nghiệp" hoặc "địa vị".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sự nghiệp, thành công cá nhân hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, văn học cổ điển, thể hiện khát vọng và lý tưởng sống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, mang tính lý tưởng và khát vọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến sự nghiệp và địa vị trong xã hội.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi nói về công việc hàng ngày.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thành công, danh vọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "sự nghiệp" khi chỉ công việc cụ thể.
  • Khác biệt với "danh vọng" ở chỗ "công danh" bao hàm cả sự nghiệp và địa vị.
  • Chú ý dùng trong ngữ cảnh phù hợp để tránh gây hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các động từ chỉ hành động hoặc trạng thái; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự nghiệp công danh", "đạt được công danh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (đạt được, theo đuổi), tính từ (cao, lớn), và các từ chỉ mức độ (nhiều, ít).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...