Chút ít

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Một phần rất nhỏ, rất ít.
Ví dụ: Tôi chỉ cần chút ít thời gian để hoàn thành.
Nghĩa: Một phần rất nhỏ, rất ít.
1
Học sinh tiểu học
  • Con chỉ xin mẹ chút ít muối để chấm xoài.
  • Bạn rót cho tớ chút ít nước vì tớ khát.
  • Cô giáo cho mỗi bạn chút ít màu để tô tranh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy chỉ gợi ý chút ít, còn lại chúng tôi tự làm bài.
  • Mình mang theo chút ít bánh để chia trong giờ ra chơi.
  • Bạn ấy chỉ cần động viên chút ít là có động lực ngay.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chỉ cần chút ít thời gian để hoàn thành.
  • Người ta đôi khi chỉ cần chút ít dịu dàng là đủ ấm một ngày dài.
  • Anh góp chút ít tiền quỹ, nhưng tấm lòng thì đầy.
  • Giữ lại cho mình chút ít yên tĩnh, mọi ồn ào sẽ lùi ra xa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Một phần rất nhỏ, rất ít.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chút ít trung tính, khẩu ngữ phổ biến; mức độ rất nhẹ/nhỏ Ví dụ: Tôi chỉ cần chút ít thời gian để hoàn thành.
một ít trung tính, khẩu ngữ; mức độ nhẹ, phổ thông Ví dụ: Cho tôi một ít đường.
một chút trung tính, khẩu ngữ; mức độ nhẹ, rất thông dụng Ví dụ: Anh ấy chỉ ăn một chút.
ít ỏi trung tính hơi gợi thiếu thốn; mức độ rất ít Ví dụ: Nguồn lực ít ỏi.
nhiều trung tính, phổ thông; đối lập về lượng Ví dụ: Cô ấy có nhiều thời gian.
dồi dào tích cực, trang trọng nhẹ; số lượng phong phú Ví dụ: Nguồn lực dồi dào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một lượng nhỏ, không đáng kể trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác nhẹ nhàng, tinh tế.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khiêm tốn, nhẹ nhàng khi nói về số lượng.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhỏ bé, không đáng kể của một lượng nào đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng để nhấn mạnh sự ít ỏi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ số lượng khác như "một ít", "một chút".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về số lượng.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các câu nói thân mật, không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm bổ ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước danh từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chút ít thời gian".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, vài) và động từ (có, cần).
ít chút mảy mọn nhỏ vặt lẻ thưa
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...