Chủn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Như chùn chùn.
Ví dụ:
Anh ấy chủn trước áp lực, nên rút khỏi cuộc thi.
Nghĩa: Như chùn chùn.
1
Học sinh tiểu học
- Thấy chó sủa, em chủn lại, không dám đi tiếp.
- Bạn chủn khi cô giáo hỏi khó, nên im lặng.
- Nghe tiếng sấm, bé chủn, ôm chặt mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đứng trước khung thành, cậu chủn nên bỏ lỡ cú sút.
- Bài thuyết trình đông người làm mình chủn, nói lí nhí.
- Nhìn điểm số thấp, cô bạn hơi chủn, ngại đăng ký câu lạc bộ.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy chủn trước áp lực, nên rút khỏi cuộc thi.
- Có lúc ta chủn vì sợ sai, nhưng nếu không thử, chẳng biết mình tới đâu.
- Chỉ một ánh nhìn nghiêm khắc cũng đủ làm kẻ yếu vía chủn bước.
- Khi kỳ vọng chồng chất, trái tim dễ chủn, còn lý trí bảo ta đi tiếp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như chùn chùn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chủn | Trung tính, thường dùng trong khẩu ngữ, diễn tả sự e dè, thiếu mạnh dạn hoặc không dứt khoát. Ví dụ: Anh ấy chủn trước áp lực, nên rút khỏi cuộc thi. |
| chùn | Trung tính, diễn tả trạng thái co lại, rụt lại hoặc ngần ngại. Ví dụ: Chân anh ấy chùn lại khi thấy vực sâu. |
| ngập ngừng | Trung tính, diễn tả sự thiếu dứt khoát, không quyết đoán trong hành động hoặc lời nói. Ví dụ: Cô ấy ngập ngừng mãi mới dám nói ra sự thật. |
| do dự | Trung tính, diễn tả sự phân vân, chưa đưa ra quyết định. Ví dụ: Anh ta do dự không biết có nên đi tiếp hay không. |
| dứt khoát | Trung tính, diễn tả sự quyết đoán, rõ ràng, không chần chừ. Ví dụ: Anh ấy trả lời dứt khoát không chút do dự. |
| mạnh dạn | Trung tính, diễn tả sự tự tin, không e dè, dám làm. Ví dụ: Cô ấy mạnh dạn trình bày ý kiến của mình. |
| quyết đoán | Tích cực, diễn tả tính cách kiên quyết, không chần chừ trong việc đưa ra quyết định. Ví dụ: Một nhà lãnh đạo cần phải quyết đoán. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong thơ ca hoặc văn học để tạo âm điệu hoặc nhấn mạnh cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, có thể gợi cảm giác trì trệ hoặc chậm chạp.
- Phong cách nghệ thuật, thường dùng để tạo âm điệu hoặc nhấn mạnh trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong ngữ cảnh văn chương để tạo âm điệu hoặc nhấn mạnh cảm xúc.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến.
- Thường không có biến thể phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với từ "chùn" có nghĩa khác.
- Khác biệt tinh tế với từ "chùn" là "chủn" thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chủn" là một động từ, thường đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chủn" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chủn lại", "chủn xuống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian như "rất", "đã".






Danh sách bình luận