Chiêu binh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Mộ lính.
Ví dụ:
Làng dựng cờ đỏ ở bến sông để chiêu binh trước giờ khởi nghĩa.
Nghĩa: Mộ lính.
1
Học sinh tiểu học
- Vị tướng đi khắp làng để chiêu binh bảo vệ quê hương.
- Triều đình treo bảng chiêu binh ở cổng chợ.
- Ông kể chuyện ngày xưa người ta đánh trống để chiêu binh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà vua ban hịch chiêu binh, kêu gọi trai tráng nhập ngũ.
- Trong truyện, quan tướng dùng lời lẽ hùng hồn để chiêu binh trước lúc ra trận.
- Họ mở hội ở sân đình nhằm chiêu binh, quy tụ người có sức và có chí.
3
Người trưởng thành
- Làng dựng cờ đỏ ở bến sông để chiêu binh trước giờ khởi nghĩa.
- Khi biến loạn nổi lên, các hào trưởng tranh nhau chiêu binh, mong lập thế lực riêng.
- Ông tướng không chỉ chiêu binh bằng lương bổng, mà còn bằng lời hứa về một trật tự mới.
- Có nơi chiêu binh rầm rộ, kèn trống vang trời; có nơi âm thầm kết giao, đợi ngày ra mặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mộ lính.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chiêu binh | Hành động của người có quyền lực hoặc tổ chức nhằm tập hợp người vào phục vụ trong quân đội, thường mang tính chất trang trọng, chính thức. Ví dụ: Làng dựng cờ đỏ ở bến sông để chiêu binh trước giờ khởi nghĩa. |
| tuyển quân | Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chính quyền. Ví dụ: Chính phủ quyết định tuyển quân để tăng cường lực lượng phòng thủ. |
| chiêu mộ | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc tổ chức lớn. Ví dụ: Vị tướng chiêu mộ thêm nhiều binh sĩ cho đội quân của mình. |
| giải ngũ | Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh quân sự. Ví dụ: Sau chiến tranh, nhiều binh sĩ được giải ngũ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc quân sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí lịch sử hoặc miêu tả bối cảnh chiến tranh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự và lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi nhớ đến bối cảnh lịch sử hoặc quân sự.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc mộ lính trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự.
- Tránh dùng trong các tình huống đời thường hoặc không liên quan đến quân sự.
- Thường không có biến thể trong cách dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự như "tuyển quân".
- Chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong bối cảnh quân sự để giữ tính chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang chiêu binh", "sẽ chiêu binh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và danh từ chỉ đối tượng (lính, quân).





