Chiêu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Uống một ít, thường để dễ nuốt trôi thứ khác.
Ví dụ: Anh chiêu ngụm nước để trôi viên thuốc.
2.
tính từ
(Tay hoặc chân) trái.
Nghĩa 1: Uống một ít, thường để dễ nuốt trôi thứ khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Con chiêu ngụm nước cho viên thuốc dễ trôi.
  • Mẹ bảo bé chiêu chút sữa rồi ăn bánh cho đỡ nghẹn.
  • Ăn xong kẹo, em chiêu hớp trà cho khỏi dính răng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy chiêu một hớp nước để nuốt miếng cơm đang khô cổ.
  • Sau miếng bánh mì khô, Lan chiêu chút trà cho dễ chịu.
  • Bạn tạm dừng, chiêu ít nước rồi tiếp tục ăn cho thong thả.
3
Người trưởng thành
  • Anh chiêu ngụm nước để trôi viên thuốc.
  • Ăn vội khiến cổ khé, tôi đành chiêu ít nước cho yên bụng.
  • Miếng thịt hơi dai, chị khẽ chiêu ngụm canh, vị ấm trôi qua cổ họng như mở lối.
  • Giữa cuộc trò chuyện, anh cười, chiêu một hớp trà, lời sau nhờ thế cũng nhẹ nhàng hơn.
Nghĩa 2: (Tay hoặc chân) trái.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Uống một ít, thường để dễ nuốt trôi thứ khác.
Nghĩa 2: (Tay hoặc chân) trái.
Từ đồng nghĩa:
trái
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chiêu Chỉ vị trí bên trái của tay hoặc chân, mang sắc thái địa phương hoặc cũ. Ví dụ:
trái Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Anh ấy thuận tay trái.
phải Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Cô ấy viết bằng tay phải.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc uống một ít nước để dễ nuốt thức ăn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong miêu tả sinh hoạt đời thường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động uống nước để dễ nuốt thức ăn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Không có nhiều biến thể trong cách dùng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "chiêu" mang nghĩa khác như "chiêu trò".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chiêu" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường đóng vai trò vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chiêu" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "chiêu" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là tính từ, nó có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "chiêu" thường kết hợp với danh từ chỉ đồ uống hoặc thức ăn. Khi là tính từ, nó có thể đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "tay" hoặc "chân".
uống nhấp hớp nuốt tráng ngụm nốc dốc trái tả