Nhấp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(cũ; vch.). Nhấm (mất ngủ); chọn.
Ví dụ:
Đêm ấy tôi nhấp suốt, mắt cay mà lòng đầy việc.
2. nhấp.
Ví dụ:
Anh nhấp chuột xác nhận, giao dịch hoàn tất.
3.
động từ
Uống từng chút một bằng cách chỉ hớp ở đầu môi, thường là để cho biết vị.
Ví dụ:
Anh nhấp rượu, chỉ để thử mùi gỗ trong men say.
4. x. đáp.
Ví dụ:
Anh gọi, tôi đáp gọn một câu rồi lặng im.
Nghĩa 1: (cũ; vch.). Nhấm (mất ngủ); chọn.
1
Học sinh tiểu học
- Đêm nằm mà mắt cứ nhấp, không ngủ được.
- Bé trở mình liên tục, nhấp hoài vì nhớ mẹ.
- Trời mưa rơi lộp bộp, con nhấp mãi mới chợp mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nằm nghe tiếng đồng hồ tích tắc, tôi cứ nhấp, giấc ngủ lảng xa.
- Cái nóng hầm hập làm thằng bé nhấp cả đêm, chăn gối rối tung.
- Mẹ đi công tác, nó nhấp đến gần sáng mới thiếp đi.
3
Người trưởng thành
- Đêm ấy tôi nhấp suốt, mắt cay mà lòng đầy việc.
- Lo toan dồn lại, tôi nhấp từng canh, chờ trời rạng.
- Tiếng mưa gõ mái tôn, nhấp cho đến lúc sương bạc cửa.
- Những ý nghĩ cũ kéo về, nhấp như sợi chỉ vướng trong mi.
Nghĩa 2: nhấp.
1
Học sinh tiểu học
- Em nhấp chuột vào hình con mèo để mở trò chơi.
- Bạn nhấp nhẹ nút xanh để bật đèn.
- Cô bé nhấp môi cười khi nghe chuyện vui.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhấp một cái vào biểu tượng, cửa sổ bật ra ngay.
- Cậu ấy nhấp gửi rồi ngồi chờ tin phản hồi.
- Cô nhấp môi, định nói lại thôi, mắt vẫn dõi theo màn hình.
3
Người trưởng thành
- Anh nhấp chuột xác nhận, giao dịch hoàn tất.
- Cô khẽ nhấp môi, nuốt câu nói còn dang dở.
- Tôi chỉ nhấp nhẹ nút nguồn, máy sống dậy như chưa từng hỏng.
- Giữa cuộc họp, anh nhấp tay vào mic, lấy lại sự chú ý của mọi người.
Nghĩa 3: Uống từng chút một bằng cách chỉ hớp ở đầu môi, thường là để cho biết vị.
1
Học sinh tiểu học
- Bà nhấp một ngụm trà xem có nóng không.
- Con nhấp chút sữa, thử coi có ngọt vừa chưa.
- Bố nhấp nước chanh, gật đầu vì thơm mát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu nhấp cà phê, để vị đắng lan chậm rồi mới nuốt.
- Cô nhấp canh, chỉnh lại chút muối cho vừa miệng.
- Thầy nhấp trà sen, mùi thơm lặng lẽ tan trong chiều.
3
Người trưởng thành
- Anh nhấp rượu, chỉ để thử mùi gỗ trong men say.
- Tôi nhấp cà phê đen, nghe sáng nay bừng tỉnh giữa đầu lưỡi.
- Cô nhấp ly vang, để xem hậu vị có dài như lời quảng cáo.
- Người già nhấp từng hớp nước ấm, cảm nhận cổ họng dịu xuống.
Nghĩa 4: x. đáp.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn hỏi, mình sẽ đáp ngay.
- Cô gọi tên, em đứng lên đáp rõ ràng.
- Mẹ nhắc, con đáp dạ một tiếng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin nhắn gửi đi, cậu mong người ta sẽ đáp sớm.
- Thầy nêu câu hỏi khó, cả lớp im, chỉ vài cánh tay chờ đáp.
- Cô mỉm cười, khẽ đáp lại lời chào nơi hành lang.
3
Người trưởng thành
- Anh gọi, tôi đáp gọn một câu rồi lặng im.
- Có những câu hỏi cũ, không ai còn muốn đáp thẳng vào tim.
- Email gửi đi nhiều lần, cuối cùng họ cũng đáp trong chiều muộn.
- Tôi không đáp, chỉ nhìn qua khung cửa, để gió làm thay lời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc uống thử một chút đồ uống để cảm nhận hương vị.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả hành động uống nhẹ nhàng, tinh tế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhẹ nhàng, tinh tế khi nói về việc uống.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương hơn là văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động uống nhẹ nhàng, không vội vã.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống thân mật hoặc miêu tả chi tiết trong văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhấm" trong một số ngữ cảnh.
- Khác biệt với "uống" ở mức độ nhẹ nhàng và tinh tế hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhấp một ngụm nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đồ uống (như nước, rượu), trạng từ chỉ mức độ (như nhẹ, từ từ).





