Kén chọn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tìm chọn rất kĩ (nói khái quát).
Ví dụ:
Tôi kén chọn công việc vì muốn làm nơi phù hợp.
Nghĩa: Tìm chọn rất kĩ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan rất kén chọn nên chỉ ăn những quả táo thật tươi.
- Mẹ kén chọn từng cành hoa đẹp để cắm vào bình.
- Em kén chọn màu bút chì rồi mới bắt đầu tô.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy kén chọn bạn cùng làm nhóm, muốn người hợp tính và siêng năng.
- Cô kén chọn từng tấm ảnh đẹp nhất để đưa vào kỷ yếu lớp.
- Minh kén chọn đề tài thuyết trình để phù hợp sở trường của mình.
3
Người trưởng thành
- Tôi kén chọn công việc vì muốn làm nơi phù hợp.
- Anh kén chọn mối quan hệ, không muốn hứa khi lòng còn chưa tin.
- Cô kén chọn từng chữ trong email, để câu văn gọn mà vẫn ấm.
- Họ kén chọn nhịp sống, chọn chậm lại để giữ bình yên trong nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người có thói quen chọn lựa kỹ càng, đặc biệt trong các tình huống mua sắm hoặc chọn bạn đời.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật một cách sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cẩn thận, kỹ lưỡng trong việc lựa chọn.
- Thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực nếu ám chỉ sự khó tính.
- Phổ biến trong khẩu ngữ hơn là văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kỹ lưỡng trong việc lựa chọn.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng, thay vào đó có thể dùng "lựa chọn kỹ càng".
- Thường dùng trong ngữ cảnh đời thường, không phù hợp với ngữ cảnh chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kén cá chọn canh" - một thành ngữ có nghĩa tương tự nhưng mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng từ này trong các tình huống không phù hợp.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ đối tượng cụ thể như "kén chọn quần áo", "kén chọn bạn bè".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cô ấy kén chọn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng được chọn, ví dụ: "kén chọn bạn bè".





