Giải ngũ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ra khỏi quân đội trở về với cuộc sống dân thường.
Ví dụ: Anh ấy giải ngũ và trở lại đời sống dân sự.
Nghĩa: Ra khỏi quân đội trở về với cuộc sống dân thường.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú tôi giải ngũ và về quê trồng rau.
  • Sau ngày giải ngũ, anh bộ đội mặc áo sơ mi đi đón em.
  • Ba giải ngũ nên có nhiều thời gian chơi với con.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh trai giải ngũ rồi bắt đầu học nghề sửa điện.
  • Sau khi giải ngũ, chú ấy thay quân phục bằng áo công nhân và đi làm ca sáng.
  • Hoàn thành nhiệm vụ, anh giải ngũ và tập làm quen với nhịp sống phố xá.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy giải ngũ và trở lại đời sống dân sự.
  • Giải ngũ xong, tôi thấy mình phải học cách nghe lại tiếng ồn của phố, không còn nhịp bước đội hình.
  • Cô quyết định giải ngũ để kịp ở bên mẹ già, rồi chậm rãi dựng lại một cuộc sống bình thường.
  • Sau ngày giải ngũ, nhiều kỷ luật vẫn theo tôi, như thói quen dậy sớm và gấp chăn ngay ngắn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ra khỏi quân đội trở về với cuộc sống dân thường.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
giải ngũ Trang trọng, trung tính, dùng trong ngữ cảnh chính thức về việc kết thúc nghĩa vụ quân sự. Ví dụ: Anh ấy giải ngũ và trở lại đời sống dân sự.
xuất ngũ Trang trọng, trung tính, chỉ việc rời khỏi quân đội theo quy định. Ví dụ: Anh ấy xuất ngũ sau 5 năm phục vụ.
nhập ngũ Trang trọng, trung tính, chỉ việc gia nhập quân đội. Ví dụ: Thanh niên đủ tuổi phải nhập ngũ theo quy định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc một người rời khỏi quân đội để trở về cuộc sống bình thường.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các báo cáo, bài viết về quân sự hoặc các chính sách liên quan đến quân nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết, truyện ngắn hoặc thơ ca khi miêu tả cuộc sống của cựu quân nhân.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự hoặc nghiên cứu về quân đội.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, nhưng có thể thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc rời khỏi quân đội một cách chính thức.
  • Tránh dùng khi chỉ đơn thuần là nghỉ phép hoặc tạm thời rời khỏi quân đội.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ thời điểm hoặc lý do giải ngũ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nghỉ phép hoặc tạm thời rời khỏi quân đội.
  • Khác biệt với "xuất ngũ" ở chỗ "giải ngũ" thường mang tính chính thức hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã giải ngũ", "sắp giải ngũ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ chỉ thời gian (đã, sắp), danh từ chỉ người (bộ đội, quân nhân).