Quân dịch

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nghĩa vụ công dân tham gia quân đội; như nghĩa vụ quân sự (nhưng thường nói về quân đội các nước tư bản).
Ví dụ: Anh ấy được miễn quân dịch vì lý do sức khỏe.
Nghĩa: Nghĩa vụ công dân tham gia quân đội; như nghĩa vụ quân sự (nhưng thường nói về quân đội các nước tư bản).
1
Học sinh tiểu học
  • Anh trai tôi đến tuổi phải thi hành quân dịch.
  • Trong sách, nhân vật lo lắng vì thư gọi đi quân dịch.
  • Cậu bé hỏi bố: quân dịch là khi công dân phải vào quân đội.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều thanh niên trong tiểu thuyết cũ cố gắng học tiếp để hoãn quân dịch.
  • Ông ngoại kể ngày xưa nhận lệnh quân dịch thì phải rời quê lên doanh trại.
  • Trong bài báo, người ta tranh luận về quyền lợi của người đang phục vụ theo diện quân dịch.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy được miễn quân dịch vì lý do sức khỏe.
  • Gia đình tính đường tương lai khi con trai có thể nằm trong diện quân dịch.
  • Ở vài nước, quân dịch tạo ra một thế hệ thanh niên quen kỷ luật nhưng cũng nhiều băn khoăn.
  • Những lá thư thời chiến thường bắt đầu từ ngày nhận giấy gọi quân dịch, rồi kể tiếp cuộc đời rẽ hướng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "nghĩa vụ quân sự".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc phân tích chính trị liên quan đến quân đội các nước tư bản.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các nghiên cứu về quân sự và chính trị quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong văn viết.
  • Liên quan đến bối cảnh lịch sử hoặc chính trị, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến nghĩa vụ quân sự trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị của các nước tư bản.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó dùng "nghĩa vụ quân sự".
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nghĩa vụ quân sự" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Chú ý đến bối cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
  • Không phổ biến trong ngữ cảnh hiện đại, cần cân nhắc khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quân dịch bắt buộc", "thời gian quân dịch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và lượng từ, ví dụ: "hoàn thành quân dịch", "một năm quân dịch".
nghĩa vụ quân sự tòng quân nhập ngũ đi lính quân sự binh nghiệp phục vụ quân đội nghĩa vụ quân đội binh lính