Binh nghiệp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Nghề binh, sự nghiệp quân sự.
Ví dụ:
Anh ấy gắn bó cả đời với binh nghiệp.
Nghĩa: (cũ). Nghề binh, sự nghiệp quân sự.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội chọn binh nghiệp để bảo vệ quê hương.
- Chú Nam theo binh nghiệp nên hay xa nhà làm nhiệm vụ.
- Bạn Lan nói sau này muốn vào binh nghiệp để rèn luyện kỷ luật.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh trai quyết định dấn thân vào binh nghiệp vì khâm phục kỷ luật và tinh thần đồng đội.
- Có người xem binh nghiệp là con đường để cống hiến, có người lại thấy đó là thử thách lớn của đời mình.
- Trong lịch sử, nhiều vị tướng xuất phát từ binh nghiệp rồi lập nên những chiến công hiển hách.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy gắn bó cả đời với binh nghiệp.
- Binh nghiệp cho người ta danh dự, nhưng cũng đòi hỏi sự hy sinh lặng lẽ.
- Sau những năm tháng binh nghiệp, ông học được cách bình tĩnh trước mọi giông gió.
- Có người rời binh nghiệp khi tóc còn xanh, có người ở lại đến khi tay run vẫn chăm lo cho lính.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc nghiên cứu về quân sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca có chủ đề quân sự.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu nghiên cứu về lịch sử quân sự hoặc chiến lược quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi nhớ đến thời kỳ lịch sử hoặc các sự kiện quân sự trong quá khứ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về lịch sử quân sự hoặc sự nghiệp quân sự trong bối cảnh cổ điển.
- Tránh dùng trong các cuộc hội thoại hàng ngày hoặc khi nói về quân sự hiện đại.
- Thường không có biến thể hiện đại, giữ nguyên dạng cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "quân sự" hoặc "nghề lính".
- Không nên dùng khi muốn diễn đạt ý nghĩa hiện đại hoặc không trang trọng.
- Chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự nghiệp binh nghiệp", "người theo binh nghiệp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (theo đuổi, từ bỏ), và lượng từ (một, nhiều).





