Quân ngũ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hàng ngũ quân đội.
Ví dụ:
Anh ấy phục vụ trong quân ngũ nhiều năm.
Nghĩa: Hàng ngũ quân đội.
1
Học sinh tiểu học
- Anh trai em đang trong quân ngũ, ngày nào cũng tập luyện nghiêm túc.
- Chú mặc quân phục, đứng thẳng trong quân ngũ ngoài sân doanh trại.
- Trong lễ chào cờ, quân ngũ xếp hàng thẳng tắp, bước đều rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn tôi viết thư kể về đời sống quân ngũ, nơi kỷ luật rèn người từng ngày.
- Ngày nhập ngũ, anh khoác ba lô, bước vào quân ngũ với ánh mắt quyết tâm.
- Âm lệnh vang lên, cả quân ngũ chuyển động nhịp nhàng như một cơ thể thống nhất.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy phục vụ trong quân ngũ nhiều năm.
- Vào quân ngũ, người ta học cách sống vì tập thể, không chỉ vì cái tôi.
- Những mùa thao trường làm da sạm nắng, nhưng cũng làm tình đồng đội trong quân ngũ thêm bền chặt.
- Rời quân ngũ, nhiều người mang theo kỷ luật thép như một thói quen sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hàng ngũ quân đội.
Từ đồng nghĩa:
quân đội binh ngũ
Từ trái nghĩa:
dân sự thường dân
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quân ngũ | Trang trọng, quân sự; trung tính; phạm vi tổ chức – kỷ luật Ví dụ: Anh ấy phục vụ trong quân ngũ nhiều năm. |
| quân đội | Trung tính; bao quát, dùng thay trong đa số ngữ cảnh tổ chức – lực lượng Ví dụ: Anh ấy xuất thân từ quân đội. |
| binh ngũ | Trang trọng, cổ/văn chương; gần nghĩa về hàng ngũ – lực lượng Ví dụ: Ông từng công tác trong binh ngũ. |
| dân sự | Trung tính – đối lập hệ thống; hành chính – xã hội Ví dụ: Sau khi giải ngũ, anh chuyển sang khu vực dân sự. |
| thường dân | Khẩu ngữ – trung tính; đối lập thân phận quân nhân Ví dụ: Anh rời quân ngũ để sống như một thường dân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến quân đội, quốc phòng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm viết về đề tài chiến tranh, quân sự.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự, huấn luyện quân đội.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng, nghiêm túc, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu liên quan đến quân đội.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về tổ chức, cấu trúc của quân đội.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân sự để tránh hiểu nhầm.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đơn vị quân đội khác như "binh đoàn", "đội quân".
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh dùng trong ngữ cảnh không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "trong quân ngũ", "các quân ngũ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định như "trong", "các", hoặc động từ chỉ hành động liên quan đến quân đội.





