Xuất ngũ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ra khỏi quân đội.
Ví dụ: Anh ấy vừa xuất ngũ và bắt đầu tìm việc mới.
Nghĩa: Ra khỏi quân đội.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú em xuất ngũ và về thăm bà ngoại ngay hôm sau.
  • Anh hàng xóm xuất ngũ, mang theo nhiều câu chuyện vui trong quân đội.
  • Bố bạn Minh xuất ngũ, cả nhà làm bữa cơm chào mừng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi xuất ngũ, anh ấy trở lại trường tiếp tục học dở dang.
  • Ngày anh trai xuất ngũ, căn nhà như sáng bừng vì nụ cười của mọi người.
  • Anh tặng chiếc ba lô đã theo mình đến ngày xuất ngũ cho em như một kỷ niệm.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy vừa xuất ngũ và bắt đầu tìm việc mới.
  • Xuất ngũ xong, nhiều thói quen kỷ luật vẫn ở lại trong tôi như nhịp thở.
  • Cô quyết định về quê sau khi xuất ngũ, muốn bù đắp cho cha mẹ những năm xa nhà.
  • Ngày tôi xuất ngũ, cổng doanh trại khép lại mà ký ức vẫn mở ra không dứt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ra khỏi quân đội.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xuất ngũ Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh chính thức liên quan đến việc hoàn thành nghĩa vụ quân sự hoặc rời khỏi quân đội. Ví dụ: Anh ấy vừa xuất ngũ và bắt đầu tìm việc mới.
giải ngũ Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính hoặc tin tức chính thức. Ví dụ: Anh ấy đã giải ngũ sau khi hoàn thành nghĩa vụ.
nhập ngũ Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính hoặc tin tức chính thức. Ví dụ: Thanh niên đủ tuổi sẽ phải nhập ngũ theo quy định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc một người đã hoàn thành nghĩa vụ quân sự và trở về cuộc sống dân sự.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các báo cáo, thông báo chính thức về việc giải ngũ của quân nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi đề cập đến chủ đề quân sự hoặc cuộc sống sau quân ngũ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu quân sự hoặc nghiên cứu về quân đội.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chuyển đổi từ môi trường quân đội sang cuộc sống dân sự, thường mang tính trang trọng.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ, đặc biệt trong các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc hoàn thành nghĩa vụ quân sự một cách chính thức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân đội hoặc nghĩa vụ quân sự.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "giải ngũ" nhưng "xuất ngũ" nhấn mạnh việc ra khỏi quân đội sau khi hoàn thành nghĩa vụ.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã xuất ngũ", "sẽ xuất ngũ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ chỉ thời gian (đã, sẽ), danh từ chỉ người (anh ấy, họ).