Tuyển quân

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tuyển người vào quân đội.
Ví dụ: Tháng này địa phương bắt đầu tuyển quân.
Nghĩa: Tuyển người vào quân đội.
1
Học sinh tiểu học
  • Tỉnh đang tuyển quân, các chú bộ đội về làng thông báo.
  • Anh trai tôi đủ tuổi nên đến xã đăng ký tuyển quân.
  • Ngày hội tuyển quân, trống đánh rộn ràng ở sân vận động.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Huyện phát loa tuyển quân, nhiều bạn cùng trang lứa háo hức đi khám sức khỏe.
  • Đợt tuyển quân năm nay nhấn mạnh tiêu chí sức bền và kỷ luật.
  • Xã tổ chức lễ giao nhận quân sau khi hoàn tất việc tuyển quân.
3
Người trưởng thành
  • Tháng này địa phương bắt đầu tuyển quân.
  • Nhà nước tuyển quân theo kế hoạch, vừa bảo đảm quốc phòng vừa chú ý quyền lợi công dân.
  • Anh ấy do dự giữa việc tiếp tục học nghề và tham gia đợt tuyển quân.
  • Sau mỗi mùa tuyển quân, con phố bỗng vắng vài gương mặt quen.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tuyển người vào quân đội.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tuyển quân trung tính, hành chính-quân sự, sắc thái chính thức Ví dụ: Tháng này địa phương bắt đầu tuyển quân.
tuyển mộ trung tính–trang trọng, hành chính Ví dụ: Năm nay địa phương đẩy mạnh tuyển mộ thanh niên nhập ngũ.
chiêu mộ văn chương/khẩu ngữ trang trọng, sắc thái cổ hơn Ví dụ: Triều đình chiêu mộ binh sĩ trấn thủ biên cương.
giải ngũ trung tính–hành chính, kết thúc nghĩa vụ Ví dụ: Sau ba năm phục vụ, anh được giải ngũ.
xuất ngũ trung tính–hành chính, rời quân đội Ví dụ: Hoàn thành nhiệm vụ, anh xuất ngũ trở về địa phương.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, thông báo tuyển dụng của quân đội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự và quản lý nhân sự quân đội.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu hành chính và quân sự.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc tuyển dụng nhân sự cho quân đội.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân đội hoặc không chính thức.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ "tuyển dụng" hoặc "tuyển chọn" trong ngữ cảnh không quân sự.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang tuyển quân", "sẽ tuyển quân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "quân đội tuyển quân", "bộ quốc phòng tuyển quân".