Tuyển mộ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tuyển chọn người một cách rộng rãi để tổ chức thành lực lượng làm gì.
Ví dụ:
Công ty đang tuyển mộ nhân sự cho dự án mở rộng thị trường.
Nghĩa: Tuyển chọn người một cách rộng rãi để tổ chức thành lực lượng làm gì.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà trường tuyển mộ bạn nhỏ yêu bóng đá vào đội thiếu niên.
- Câu lạc bộ đọc sách đang tuyển mộ thành viên mới trong khối lớp dưới.
- Đoàn múa rồng của phường tuyển mộ các bạn tập luyện cho hội xuân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ khoa học tuyển mộ học sinh ham khám phá để lập đội thi sáng tạo.
- Nhóm thiện nguyện của trường tuyển mộ tình nguyện viên cho chiến dịch mùa hè xanh.
- Ban nhạc trẻ tuyển mộ bạn biết chơi nhạc cụ để chuẩn bị cho đêm hội.
3
Người trưởng thành
- Công ty đang tuyển mộ nhân sự cho dự án mở rộng thị trường.
- Tổ chức phi lợi nhuận tuyển mộ cộng tác viên, mong gom những trái tim cùng nhịp để đi về vùng xa.
- Đội khởi nghiệp ráo riết tuyển mộ người phù hợp, vì mỗi mắt xích đều quyết định đường dài.
- Chiến dịch tuyển mộ mở ra như một lời mời gọi, ai muốn chung tay thì bước vào hàng ngũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tuyển chọn người một cách rộng rãi để tổ chức thành lực lượng làm gì.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tuyển mộ | Trung tính, phạm vi tổ chức/đoàn thể; sắc thái quy mô, có hệ thống Ví dụ: Công ty đang tuyển mộ nhân sự cho dự án mở rộng thị trường. |
| chiêu mộ | Trung tính, hơi cổ/văn chương; nhấn mạnh việc kêu gọi rộng rãi Ví dụ: Triều đình chiêu mộ dân phu xây thành. |
| trưng mộ | Trang trọng, hành chính-lịch sử; dùng trong văn bản nhà nước xưa Ví dụ: Quan phủ ra lệnh trưng mộ dân binh. |
| thu nạp | Trung tính, hơi trang trọng; nhấn mạnh tiếp nhận vào lực lượng/nhóm Ví dụ: Đội bóng thu nạp thêm ba tân binh. |
| giải tán | Trung tính; hành động chấm dứt, phân rã lực lượng Ví dụ: Đội tự vệ bị giải tán sau chiến dịch. |
| sa thải | Trung tính, hành chính; loại bỏ khỏi tổ chức, trái chiều với tuyển thêm Ví dụ: Công ty sa thải 50 nhân viên thay vì tuyển mộ mới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các thông báo tuyển dụng hoặc kêu gọi tham gia tổ chức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong lĩnh vực nhân sự, quân sự hoặc các tổ chức cần huy động nhân lực.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản hành chính và thông báo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt việc kêu gọi hoặc huy động nhân lực cho một mục đích cụ thể.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "tuyển dụng" nếu không cần nhấn mạnh sự rộng rãi.
- Thường đi kèm với các từ chỉ mục đích như "lực lượng", "nhân sự".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tuyển dụng", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- "Tuyển mộ" thường mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc kêu gọi và tổ chức.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng người nghe hoặc đọc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tuyển mộ nhân viên", "tuyển mộ binh lính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc lực lượng, ví dụ: "nhân viên", "binh lính".





