Chiếm cứ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chiếm giữ lấy một nơi nào đó.
Ví dụ: Cửa hàng lớn vừa mở đã chiếm cứ vị trí đẹp nhất ở quảng trường.
Nghĩa: Chiếm giữ lấy một nơi nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội bạn chiếm cứ góc sân và bày trò chơi ở đó.
  • Con mèo nhảy lên ghế, chiếm cứ chỗ ngồi của em.
  • Bạn Lan đến sớm nên chiếm cứ bàn cạnh cửa sổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm cậu chiếm cứ dãy bàn cuối lớp như một thói quen khó bỏ.
  • Trong giờ ra chơi, vài bạn nhanh chân chiếm cứ khung thành để đá bóng.
  • Một quán cà phê mới mở đã chiếm cứ góc phố đông người qua lại.
3
Người trưởng thành
  • Cửa hàng lớn vừa mở đã chiếm cứ vị trí đẹp nhất ở quảng trường.
  • Xe hàng đỗ ngang, chiếm cứ gần hết lối đi khiến ai cũng bực.
  • Những ký ức cũ bỗng chiếm cứ căn phòng nhỏ, khiến tôi đứng lặng hồi lâu.
  • Quán bar ồn ào chiếm cứ cả vỉa hè, còn người đi bộ phải bước xuống lòng đường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chiếm giữ lấy một nơi nào đó.
Từ đồng nghĩa:
chiếm giữ
Từ Cách sử dụng
chiếm cứ Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, chính trị, hoặc trong kinh doanh để chỉ việc giành và giữ vị trí. Ví dụ: Cửa hàng lớn vừa mở đã chiếm cứ vị trí đẹp nhất ở quảng trường.
chiếm giữ Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ quân sự đến kinh tế, chỉ hành động lấy và giữ một vị trí, tài sản hoặc quyền lực. Ví dụ: Quân đội đã chiếm giữ các vị trí chiến lược quan trọng.
rút lui Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, chiến lược, chỉ hành động rời bỏ một vị trí hoặc khu vực. Ví dụ: Lực lượng địch buộc phải rút lui khỏi vùng đất đã chiếm cứ.
từ bỏ Trung tính, có thể mang sắc thái tiêu cực nhẹ khi chỉ sự từ bỏ trách nhiệm hoặc mục tiêu, chỉ hành động không tiếp tục giữ hoặc theo đuổi. Ví dụ: Họ quyết định từ bỏ ý định chiếm cứ khu vực đó.
giải phóng Tích cực, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự, chỉ hành động giành lại quyền kiểm soát, tự do cho một vùng đất hoặc dân tộc khỏi sự chiếm đóng. Ví dụ: Thành phố đã được giải phóng sau nhiều năm bị chiếm cứ.
trao trả Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý, chỉ hành động trả lại một thứ gì đó đã chiếm giữ hoặc kiểm soát. Ví dụ: Chính phủ đã trao trả lại vùng đất bị chiếm cứ cho chủ sở hữu hợp pháp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về lịch sử, quân sự hoặc chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả chiến tranh hoặc xung đột.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quân sự và chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự chiếm đoạt, thường mang sắc thái mạnh mẽ và quyết liệt.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động chiếm giữ một địa điểm trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự.
  • Tránh dùng trong các tình huống đời thường hoặc không liên quan đến xung đột.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chiếm lĩnh" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý đến sắc thái và bối cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng để miêu tả các hành động chiếm giữ mang tính chất tạm thời hoặc không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quân đội chiếm cứ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm (như "lãnh thổ", "vùng đất") và có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.