Chân trời

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đường giới hạn của tầm mắt ở nơi xa tít, trông tưởng như bầu trời tiếp xúc với mặt đất hay mặt biển.
Ví dụ: Tàu khuất dần ở chân trời, để lại vệt sóng lấp lánh.
2.
danh từ
Phạm vi rộng lớn mở ra cho hoạt động.
Ví dụ: Khóa tu nghiệp đã mở ra chân trời cơ hội trong công việc.
Nghĩa 1: Đường giới hạn của tầm mắt ở nơi xa tít, trông tưởng như bầu trời tiếp xúc với mặt đất hay mặt biển.
1
Học sinh tiểu học
  • Mặt trời đang lặn ở chân trời đỏ rực.
  • Con thuyền nhỏ dần rồi khuất sau chân trời.
  • Em nhìn ra biển, thấy chim bay về phía chân trời.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đường bờ cát kéo dài đến tận chân trời mờ khói.
  • Thành phố lên đèn, ánh sáng như rót xuống tận chân trời.
  • Cơn giông dồn mây đen lại một dải ở chân trời xa tắp.
3
Người trưởng thành
  • Tàu khuất dần ở chân trời, để lại vệt sóng lấp lánh.
  • Anh đứng trên boong, châm điếu thuốc và dõi mắt về phía chân trời như tìm một tín hiệu bình yên.
  • Những dãy núi chập chùng ôm lấy chân trời, khiến con đường trước mặt vừa gần vừa xa.
  • Trong buổi hoàng hôn ấy, chân trời như một đường chỉ khâu, vá lại khoảng trời rách bởi gió.
Nghĩa 2: Phạm vi rộng lớn mở ra cho hoạt động.
1
Học sinh tiểu học
  • Cuốn sách này mở ra chân trời mới cho em yêu lịch sử.
  • Học thêm ngoại ngữ giúp em có chân trời kiến thức rộng hơn.
  • Tham quan bảo tàng mở chân trời khám phá cho cả lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi tham gia câu lạc bộ khoa học, mình thấy chân trời trải nghiệm rộng hẳn ra.
  • Một khóa học lập trình đã mở chân trời nghề nghiệp cho tụi mình.
  • Những chuyến thiện nguyện giúp tụi mình chạm tới chân trời hiểu biết về cuộc sống.
3
Người trưởng thành
  • Khóa tu nghiệp đã mở ra chân trời cơ hội trong công việc.
  • Mỗi cuốn sách hay đều đẩy chân trời nhận thức ra xa thêm một chút.
  • Khi rời vùng an toàn, ta phát hiện chân trời khả năng của mình không hề hẹp.
  • Đổi mới không chỉ là mục tiêu, mà là cách liên tục mở rộng chân trời cho tổ chức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đường giới hạn của tầm mắt ở nơi xa tít, trông tưởng như bầu trời tiếp xúc với mặt đất hay mặt biển.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chân trời Trung tính, mang tính hình ảnh, gợi sự xa xăm, rộng lớn. Ví dụ: Tàu khuất dần ở chân trời, để lại vệt sóng lấp lánh.
chân mây Trung tính, mang tính hình ảnh, thường dùng để chỉ đường giới hạn giữa trời và núi/mây. Ví dụ: Mặt trời lặn dần sau rặng núi, nhuộm đỏ cả chân mây.
Nghĩa 2: Phạm vi rộng lớn mở ra cho hoạt động.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chân trời Mang tính ẩn dụ, trang trọng, gợi ý về cơ hội, tiềm năng, tương lai, sự mở rộng. Ví dụ: Khóa tu nghiệp đã mở ra chân trời cơ hội trong công việc.
triển vọng Trung tính, trang trọng, gợi sự hứa hẹn, tiềm năng phát triển. Ví dụ: Dự án này mở ra nhiều triển vọng phát triển cho công ty.
viễn cảnh Trung tính, trang trọng, thường dùng để mô tả một bức tranh tương lai. Ví dụ: Công nghệ mới hứa hẹn một viễn cảnh đầy hứa hẹn cho ngành y tế.
giới hạn Trung tính, mang tính quy định, hạn chế phạm vi. Ví dụ: Anh ấy luôn muốn vượt qua mọi giới hạn của bản thân.
hạn chế Trung tính, chỉ sự thiếu sót, điều làm cho không được đầy đủ. Ví dụ: Chúng ta cần khắc phục những hạn chế trong quy trình làm việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một điểm xa xôi, khó đạt tới hoặc để nói về những cơ hội mới.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các khái niệm trừu tượng hoặc phạm vi nghiên cứu, phát triển.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm thơ, văn để tạo hình ảnh lãng mạn, mơ mộng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái lãng mạn, mơ mộng khi dùng trong văn chương.
  • Trong văn bản học thuật, từ này có thể mang tính trừu tượng, khái quát.
  • Phong cách sử dụng có thể trang trọng hoặc bình dị tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự mở rộng về không gian hoặc cơ hội.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về mặt kỹ thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "horizon" trong ngữ cảnh quốc tế.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "đường chân trời" khi chỉ hiện tượng tự nhiên.
  • Khác biệt với "giới hạn" ở chỗ "chân trời" mang ý nghĩa mở rộng, không bị bó buộc.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các văn bản kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chân trời mới", "chân trời xa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, xa), động từ (mở ra, nhìn thấy), và lượng từ (một, nhiều).
bầu trời mặt đất mặt biển biển đất trời tầm mắt tầm nhìn xa vô tận