Tầm mắt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tầm nhìn xa của mắt; thường dùng để chỉ khả năng nhìn xa trông rộng.
Ví dụ:
Đổi góc nhìn sẽ mở rộng tầm mắt.
Nghĩa: Tầm nhìn xa của mắt; thường dùng để chỉ khả năng nhìn xa trông rộng.
1
Học sinh tiểu học
- Đứng trên đồi, tầm mắt em thấy được cánh đồng xanh mát.
- Bạn leo lên ban công để tầm mắt rộng hơn, nhìn rõ sân trường.
- Trời quang, tầm mắt không bị mây che, em nhìn thấy núi xa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Từ đỉnh hải đăng, tầm mắt mở ra một dải biển bạc lấp lánh.
- Ngồi ở hàng ghế cuối, tầm mắt bị che bởi cột, nên mình không thấy bảng rõ.
- Chuyển chỗ ngồi cao hơn, tầm mắt thoáng đãng, đầu óc cũng nhẹ đi.
3
Người trưởng thành
- Đổi góc nhìn sẽ mở rộng tầm mắt.
- Đi nhiều nơi, gặp nhiều người, tầm mắt tự khắc bớt chật hẹp.
- Một quyết định nóng vội thường đến từ tầm mắt ngắn, thiếu trải nghiệm.
- Đọc thêm lịch sử giúp ta kéo dài tầm mắt vượt ngoài chuyện cơm áo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tầm nhìn xa của mắt; thường dùng để chỉ khả năng nhìn xa trông rộng.
Từ đồng nghĩa:
tầm nhìn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tầm mắt | trung tính, hơi ẩn dụ, dùng cả văn nói và viết Ví dụ: Đổi góc nhìn sẽ mở rộng tầm mắt. |
| tầm nhìn | trung tính, phổ dụng Ví dụ: Việc ấy vượt quá tầm nhìn của cậu. |
| mù mịt | khẩu ngữ, giàu hình ảnh, sắc thái mạnh Ví dụ: Trời mù mịt, tầm mắt bị hạn chế. |
| khuất | trung tính, miêu tả vật ra khỏi tầm nhìn Ví dụ: Con thuyền đã khuất tầm mắt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ khả năng quan sát hoặc nhận thức của một người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả khả năng nhìn nhận vấn đề một cách sâu rộng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm để tạo hình ảnh về sự quan sát tinh tế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tinh tế, sâu sắc trong quan sát và nhận thức.
- Thường mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng quan sát hoặc nhận thức sâu rộng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về mặt kỹ thuật.
- Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh cần sự tinh tế và sâu sắc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tầm nhìn" khi chỉ khả năng nhìn xa về mặt vật lý.
- Khác biệt với "tầm nhìn" ở chỗ nhấn mạnh hơn về khả năng nhận thức và quan sát.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tầm mắt rộng", "tầm mắt xa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (rộng, xa) và động từ (mở rộng, thu hẹp).





