Mù mịt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái bị bao phủ dày đặc trong một khoảng không rộng lớn, đến mức không nhìn thấy gì.
Ví dụ:
Khói rừng bốc lên mù mịt, cả thung lũng tối sầm lại.
Nghĩa: Ở trạng thái bị bao phủ dày đặc trong một khoảng không rộng lớn, đến mức không nhìn thấy gì.
1
Học sinh tiểu học
- Khói bốc lên mù mịt, em không nhìn thấy sân chơi.
- Sáng sớm sương mù mịt che kín con đường trước cổng trường.
- Cát bay mù mịt làm chúng em phải che mắt lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trận mưa tạt trắng trời, phố xá mù mịt như phủ màn nước.
- Khói pháo giấy tung lên mù mịt, cả sân khấu như biến mất sau làn bụi lấp lánh.
- Gió thốc qua bãi biển, cát cuộn mù mịt khiến bờ xa chỉ còn một vệt lờ mờ.
3
Người trưởng thành
- Khói rừng bốc lên mù mịt, cả thung lũng tối sầm lại.
- Đêm bấc, sương mù mịt phủ kín bến sông, tiếng mái chèo nghe gần mà chẳng thấy bóng thuyền.
- Con đường công trình bụi mù mịt, đèn xe quét cũng chỉ được vài bước.
- Biển nổi sóng, bọt nước văng mù mịt, đường chân trời mất dạng trong chốc lát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái bị bao phủ dày đặc trong một khoảng không rộng lớn, đến mức không nhìn thấy gì.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mù mịt | mạnh, giàu hình ảnh; trung tính–khẩu ngữ, có thể văn chương Ví dụ: Khói rừng bốc lên mù mịt, cả thung lũng tối sầm lại. |
| tối mịt | mạnh; khẩu ngữ, giàu hình ảnh Ví dụ: Đêm tối mịt, không trông thấy lối đi. |
| mịt mù | mạnh; văn chương, giàu hình ảnh Ví dụ: Khói mịt mù che kín cả triền núi. |
| dày đặc | trung tính; miêu tả khách quan Ví dụ: Sương dày đặc, trước mặt mù tịt. |
| quang đãng | trung tính; miêu tả tầm nhìn thoáng, sáng Ví dụ: Trời quang đãng, nhìn thấy xa hàng chục cây số. |
| trong trẻo | nhẹ; văn chương, nhấn mạnh độ trong và sáng Ví dụ: Không khí trong trẻo, thấy rõ từng mái nhà. |
| thanh quang | trang trọng; văn chương, nhấn mạnh sáng sủa, quang đãng Ví dụ: Bầu trời thanh quang sau cơn mưa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thời tiết hoặc tình trạng không thể nhìn rõ, như "sương mù mịt".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả hiện tượng tự nhiên hoặc tình trạng ô nhiễm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự mơ hồ, không rõ ràng trong tâm trí hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác không rõ ràng, khó khăn trong việc nhận biết hoặc định hướng.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bất lợi.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng mang tính hình tượng cao trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình trạng không thể nhìn thấy rõ do bị che phủ bởi sương, khói, bụi, v.v.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng và chính xác.
- Có thể thay thế bằng từ "mờ mịt" trong một số trường hợp, nhưng "mù mịt" thường nhấn mạnh mức độ dày đặc hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mờ mịt"; cần chú ý đến mức độ dày đặc khi chọn từ.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi miêu tả sự rõ ràng.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hiện tượng tự nhiên như "sương", "khói".
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trời mù mịt", "khói mù mịt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ không gian hoặc hiện tượng tự nhiên, ví dụ: "trời", "khói", "sương".





