Chân mây
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như chân trời.
Ví dụ:
Tôi đứng lặng nhìn mặt trời rơi xuống chân mây.
Nghĩa: Như chân trời.
1
Học sinh tiểu học
- Con thuyền nhỏ trôi về phía chân mây.
- Mặt trời nhô lên ở chân mây rực đỏ.
- Đàn cò bay thấp rồi khuất dần nơi chân mây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đường làng kéo dài như chạm vào chân mây mờ xa.
- Chiều xuống, mây tím đọng lại ở chân mây, khiến cánh đồng như rộng thêm.
- Từ đỉnh đèo, em thấy biển ôm lấy chân mây, đẹp đến ngỡ ngàng.
3
Người trưởng thành
- Tôi đứng lặng nhìn mặt trời rơi xuống chân mây.
- Thành phố tắt đèn, một vệt sao thức ở chân mây, như nhắc về những chuyến đi chưa kịp bắt đầu.
- Con tàu khuất dần, để lại tiếng còi tan vào chân mây và mùi mặn của biển đêm.
- Có những ước mơ cứ ở mãi nơi chân mây, vừa gần vừa xa, gọi người ta bước tiếp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như chân trời.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chân mây | Thường dùng trong văn chương, miêu tả cảnh vật rộng lớn, xa xăm, mang sắc thái lãng mạn, thơ mộng. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Tôi đứng lặng nhìn mặt trời rơi xuống chân mây. |
| chân trời | Trung tính, phổ biến, dùng trong cả văn nói và văn viết, miêu tả ranh giới xa xăm giữa trời và đất. Ví dụ: Mặt trời lặn dần về phía chân trời. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảnh quan thiên nhiên, tạo hình ảnh thơ mộng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất văn chương hoặc miêu tả.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để tạo hình ảnh lãng mạn, gợi cảm giác xa xăm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái lãng mạn, gợi cảm giác xa xăm và mơ mộng.
- Thuộc phong cách văn chương, nghệ thuật, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh thơ mộng, lãng mạn trong văn chương hoặc miêu tả cảnh quan.
- Tránh dùng trong các văn bản hành chính hoặc kỹ thuật vì không phù hợp.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả thiên nhiên khác để tạo thành bức tranh toàn cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chân trời"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên lạm dụng trong các văn bản không có tính chất miêu tả hoặc nghệ thuật.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ nét hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chân mây xanh", "chân mây xa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xanh, xa), động từ (nhìn, thấy), và lượng từ (một, vài).





