Bầu trời

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoảng không gian ta nhìn thấy được, như một hình vòm úp trên mặt đất.
Ví dụ: Sau cơn mưa, bầu trời trở nên quang đãng và tươi mới.
Nghĩa: Khoảng không gian ta nhìn thấy được, như một hình vòm úp trên mặt đất.
1
Học sinh tiểu học
  • Bầu trời hôm nay trong xanh thật đẹp.
  • Em thích ngắm nhìn những đám mây trắng trên bầu trời.
  • Mỗi tối, bầu trời lại có rất nhiều ngôi sao lấp lánh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hoàng hôn buông xuống, nhuộm đỏ cả bầu trời phía tây.
  • Ước mơ của chúng ta rộng lớn như bầu trời bao la.
  • Những cánh chim tự do sải rộng trên nền bầu trời xanh thẳm.
3
Người trưởng thành
  • Sau cơn mưa, bầu trời trở nên quang đãng và tươi mới.
  • Con người luôn khao khát vươn tới những chân trời mới, dù bầu trời có rộng lớn đến đâu.
  • Đôi khi, chỉ cần ngước nhìn bầu trời đêm đầy sao, ta sẽ thấy lòng mình bình yên lạ.
  • Bầu trời không chỉ là khoảng không vô tận mà còn là tấm gương phản chiếu tâm trạng của vạn vật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoảng không gian ta nhìn thấy được, như một hình vòm úp trên mặt đất.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
mặt đất đất
Từ Cách sử dụng
bầu trời Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ không gian rộng lớn phía trên đầu. Ví dụ: Sau cơn mưa, bầu trời trở nên quang đãng và tươi mới.
trời Trung tính, phổ biến, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Trời hôm nay trong xanh quá.
vòm trời Văn chương, trang trọng, nhấn mạnh hình dáng cong như vòm. Ví dụ: Dưới vòm trời đêm đầy sao, mọi người cùng ngắm trăng.
mặt đất Trung tính, phổ biến, chỉ bề mặt của trái đất. Ví dụ: Hạt giống nảy mầm trên mặt đất.
đất Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ phần rắn của trái đất, đối lập với bầu trời. Ví dụ: Chim bay trên trời, cá lội dưới đất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thời tiết hoặc cảnh quan, ví dụ: "Hôm nay bầu trời trong xanh."
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả hiện tượng thời tiết hoặc trong các bài viết về thiên văn học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh lãng mạn hoặc biểu tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong thiên văn học, khí tượng học để chỉ không gian quan sát được từ mặt đất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ.
  • Trong văn chương, có thể mang sắc thái lãng mạn hoặc biểu tượng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi miêu tả không gian trên cao hoặc thời tiết.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về khoa học mà không có thêm thông tin bổ sung.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với tính từ để tạo hình ảnh cụ thể hơn, ví dụ: "bầu trời xám xịt".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trời" khi chỉ thời tiết, nhưng "bầu trời" nhấn mạnh không gian nhìn thấy.
  • Không nên dùng "bầu trời" để chỉ không gian ngoài Trái Đất trong ngữ cảnh khoa học.
  • Chú ý kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ ràng và sinh động hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bầu trời xanh", "bầu trời rộng lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xanh, rộng lớn), động từ (nhìn, ngắm), và lượng từ (một, cả).