Cà gỉ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Đồ vật) xấu xí, tồi tàn, không ra gì.
Ví dụ: Ông lão khoác manh áo cũ, trông cà gỉ giữa chiều gió bấc.
Nghĩa: (Đồ vật) xấu xí, tồi tàn, không ra gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu bé mặc chiếc áo sờn, trông cà gỉ như vừa đi mưa về.
  • Chiếc cặp cũ cà gỉ làm dây đeo cứ tuột ra.
  • Con chó nằm trước cửa, lông bết lại nên nhìn cà gỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau buổi trực nhật, nó lếch thếch, gương mặt cà gỉ vì mệt và bụi phấn.
  • Chiếc xe đạp cà gỉ kêu cót két nhưng vẫn chở nó qua con dốc.
  • Nhìn bạn ấy gầy gò, áo quần nhăn nhúm, ai cũng thấy cái vẻ cà gỉ của ngày dài phụ mẹ.
3
Người trưởng thành
  • Ông lão khoác manh áo cũ, trông cà gỉ giữa chiều gió bấc.
  • Căn phòng trọ cà gỉ với tường loang lổ kể lại những mùa mưa dầm của thành phố.
  • Qua mấy vụ thất bát, anh bỗng trở nên cà gỉ: bước rụt rè, mắt thâm quầng, câu nói cũng ngắn lại.
  • Chiếc vali cà gỉ nơi ga xép như gói hết những chuyến đi nhọc nhằn của một đời người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Đồ vật) xấu xí, tồi tàn, không ra gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cà gỉ Diễn tả tình trạng khó khăn, vất vả, khổ sở, thường mang sắc thái than thở, than vãn, có phần tiêu cực. Ví dụ: Ông lão khoác manh áo cũ, trông cà gỉ giữa chiều gió bấc.
cà khổ Trung tính, diễn tả sự vất vả, khó khăn, khổ sở trong cuộc sống hoặc công việc. Ví dụ: Cuộc đời anh ấy thật cà khổ, làm lụng quanh năm mà vẫn nghèo.
khổ sở Mạnh, diễn tả sự đau đớn, bất hạnh về thể xác hoặc tinh thần, thường do hoàn cảnh gây ra. Ví dụ: Anh ta sống trong cảnh khổ sở, không có ai giúp đỡ.
khốn khổ Mạnh, trang trọng hơn "khổ sở", diễn tả sự cùng cực, bất hạnh đến mức đáng thương. Ví dụ: Người dân vùng lũ đang trong cảnh khốn khổ vì mất nhà cửa.
sung sướng Mạnh, diễn tả cảm giác hạnh phúc tột độ, thỏa mãn hoàn toàn về vật chất và tinh thần. Ví dụ: Sau bao năm vất vả, cuối cùng anh ấy cũng được sống sung sướng.
an nhàn Trung tính, diễn tả trạng thái không phải lo nghĩ, không vất vả, sống thoải mái, thư thái. Ví dụ: Ông bà tôi sống cuộc đời an nhàn ở quê.
sướng Khẩu ngữ, diễn tả sự thoải mái, vui vẻ, không phải chịu đựng khó khăn, vất vả. Ví dụ: Đời sống bây giờ sướng hơn xưa nhiều, không còn phải lo cái ăn cái mặc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả một người có vẻ ngoài hoặc tình trạng khó khăn, thiếu thốn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cảm thông hoặc châm biếm nhẹ nhàng.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không trang trọng.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách nghiêm túc.
  • Thường dùng để miêu tả người hơn là vật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cà khổ" nhưng "cà gỉ" mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cà gỉ", "cà gỉ quá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ.
cà pháo cà tím cà chua cà dại rau quả cây mắm dưa
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...