Cà pháo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cà quả nhỏ, thường dùng để muối làm thức ăn, ăn giòn.
Ví dụ: Bát cà pháo muối giòn là món đưa cơm quen thuộc.
Nghĩa: Cà quả nhỏ, thường dùng để muối làm thức ăn, ăn giòn.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ muối cà pháo để cả nhà ăn với cơm.
  • Miếng cà pháo trắng, nhai vào nghe giòn rụm.
  • Con gắp một quả cà pháo nhỏ vào bát của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bữa trưa có bát cà pháo muối, cả nhà gắp mà nghe tiếng giòn vui tai.
  • Cà pháo chấm mắm tôm làm bữa cơm quê dậy hương mặn mà.
  • Bạn bảo mình đừng cắn mạnh, kẻo vỡ hạt cà pháo văng nước muối.
3
Người trưởng thành
  • Bát cà pháo muối giòn là món đưa cơm quen thuộc.
  • Giữa mâm cơm chật chội, đĩa cà pháo nhỏ vẫn giữ một góc ký ức làng quê.
  • Cắn vào quả cà pháo, vị mặn chua bật lên, nghe như tiếng nắng phơi trên sân gạch.
  • Có khi chỉ cần chén cà pháo giòn, ta đã thấy bữa cơm nghèo bỗng có tiếng cười.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về món ăn dân dã, quen thuộc trong bữa cơm gia đình Việt Nam.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi nói về ẩm thực hoặc văn hóa ẩm thực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh gần gũi, bình dị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, dân dã, thường gắn liền với đời sống nông thôn.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự giản dị, truyền thống trong ẩm thực.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các món ăn khác như "cà pháo mắm tôm" để tạo thành cụm từ quen thuộc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại cà khác như cà chua, cà tím.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các loại cà không phải là cà pháo.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một quả cà pháo", "cà pháo muối".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (giòn, ngon), động từ (muối, ăn).
cà tím cà chua ớt dưa chuột su hào rau quả muối dưa ghém