Cà tím

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cà quả tròn, màu tím hoặc nửa tím nửa trắng.
Ví dụ: Tôi mua một quả cà tím tròn để làm salad nướng.
2.
danh từ
Cà dái dê.
Nghĩa 1: Cà quả tròn, màu tím hoặc nửa tím nửa trắng.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ mua mấy quả cà tím tròn về nấu canh.
  • Bé chọn quả cà tím có vỏ tím bóng để vẽ vào tranh.
  • Trong rổ rau, cà tím nằm cạnh quả cà chua đỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cà tím tròn, vỏ tím sẫm, khi nướng lên thơm lừng cả bếp.
  • Ở chợ quê, cô bán hàng bày cà tím xen vài quả nửa tím nửa trắng trông rất lạ mắt.
  • Món cà tím om đậu có màu tím dịu nhìn đã thấy ấm bụng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi mua một quả cà tím tròn để làm salad nướng.
  • Ánh chiều rơi lên vỏ cà tím, bóng loáng như phủ một lớp sơn mịn.
  • Bữa cơm giản dị có đĩa cà tím nướng mỡ hành, mùi thơm kéo người ta về những ngày xưa cũ.
  • Trên mâm cơm chay, miếng cà tím mềm rục là lời mời gọi của sự thanh đạm.
Nghĩa 2: Cà dái dê.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thực phẩm, nấu ăn hoặc mua sắm rau củ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về dinh dưỡng, nông nghiệp hoặc ẩm thực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong nông nghiệp, đặc biệt là trong nghiên cứu về cây trồng và giống cây.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các món ăn hoặc khi cần mô tả đặc điểm của loại rau củ này.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến ẩm thực.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể được gọi là 'cà dái dê' trong một số vùng miền.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loại cà khác như cà chua, cà pháo.
  • Khác biệt với 'cà dái dê' chủ yếu ở cách gọi và hình dáng quả.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'cái', 'quả'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'quả cà tím', 'cây cà tím'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, vài), tính từ (to, nhỏ), và động từ (trồng, ăn).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...