Bắp cải

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
cải bắp.
Ví dụ: Bắp cải là loại rau quen thuộc, giàu vitamin và khoáng chất, thường xuyên có mặt trong thực đơn hàng ngày.
Nghĩa: cải bắp.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ mua bắp cải về nấu canh cho cả nhà.
  • Cây bắp cải có nhiều lá to, cuộn tròn lại.
  • Em thích ăn bắp cải luộc chấm nước mắm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vườn rau nhà bà ngoại xanh mướt với những luống bắp cải đang vào mùa thu hoạch.
  • Món bắp cải xào tỏi tuy đơn giản nhưng lại là hương vị quen thuộc trong bữa cơm gia đình Việt.
  • Để có những cây bắp cải tươi ngon, người nông dân phải chăm sóc rất tỉ mỉ từ khi gieo hạt.
3
Người trưởng thành
  • Bắp cải là loại rau quen thuộc, giàu vitamin và khoáng chất, thường xuyên có mặt trong thực đơn hàng ngày.
  • Trong tiết trời se lạnh, một bát canh bắp cải nấu thịt băm nóng hổi đủ sức xua tan mọi mệt mỏi sau một ngày dài.
  • Đôi khi, sự giản dị của một món bắp cải luộc lại mang đến cảm giác bình yên và đủ đầy hơn bất cứ sơn hào hải vị nào.
  • Người ta thường ví những điều tốt đẹp ẩn chứa bên trong như trái tim của cây bắp cải, cần bóc tách từng lớp vỏ để khám phá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thực phẩm, nấu ăn hoặc mua sắm hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về dinh dưỡng, nông nghiệp hoặc kinh tế thực phẩm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về nông nghiệp, thực phẩm và dinh dưỡng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không có sự khác biệt lớn về phong cách.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các món ăn, chế độ ăn uống hoặc khi thảo luận về các loại rau củ.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến thực phẩm.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ các món ăn cụ thể như "bắp cải xào".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loại rau khác nếu không quen thuộc với từ vựng về thực phẩm.
  • Khác biệt với "cải bắp" chủ yếu ở cách gọi, nhưng ý nghĩa tương tự.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ món ăn hoặc cách chế biến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'cái', 'một', 'nhiều'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như 'bắp cải xanh', 'bắp cải tươi'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tươi, xanh), lượng từ (một, nhiều), và động từ (ăn, trồng).
cải bắp rau cải xà lách súp lơ bông cải cải xanh cải ngọt cải thảo cà rốt