Cà chua

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cà thân và lá có lông, lá xẻ hình chân vịt, hoa vàng, quả chín màu vàng đỏ, vị hơi chua.
Ví dụ: Cà chua chín có màu đỏ tươi và vị hơi chua.
Nghĩa: Cà thân và lá có lông, lá xẻ hình chân vịt, hoa vàng, quả chín màu vàng đỏ, vị hơi chua.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây cà chua sau vườn trĩu quả đỏ mọng.
  • Mẹ cắt cà chua cho vào đĩa salad bữa tối.
  • Bé tưới nước hằng ngày để cây cà chua lớn nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy trồng cà chua trong chậu, tỉa nhánh để cây ra nhiều quả.
  • Nồi canh thêm vài lát cà chua, vị chua dịu làm món ăn hài hòa hơn.
  • Trong giờ Sinh học, cô cho cả lớp quan sát hoa vàng nhỏ xíu trên cây cà chua.
3
Người trưởng thành
  • Cà chua chín có màu đỏ tươi và vị hơi chua.
  • Chợ sáng nay có mẻ cà chua mới, cầm lên thấy lớp lông mịn trên cuống vẫn còn.
  • Khi nắng vừa lên, luống cà chua hồng dần, như ai khẽ quết màu lên từng quả.
  • Thêm chút cà chua vào sốt, món ăn bừng mùi và tỉnh cả bữa cơm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thực phẩm, nấu ăn hoặc làm vườn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Xuất hiện trong các bài viết về dinh dưỡng, nông nghiệp hoặc khoa học thực phẩm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi được dùng làm hình ảnh ẩn dụ hoặc biểu tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nông nghiệp, công nghệ thực phẩm và dinh dưỡng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không có sự khác biệt lớn về phong cách.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về thực phẩm, đặc biệt trong các món ăn hoặc công thức nấu ăn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thực phẩm hoặc nông nghiệp.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ các loại cà chua cụ thể (ví dụ: cà chua bi, cà chua đen).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loại quả khác có hình dáng hoặc màu sắc tương tự.
  • Khác biệt với "cà pháo" ở hình dáng và cách sử dụng trong ẩm thực.
  • Chú ý đến cách phát âm để tránh nhầm lẫn với từ "cà" trong các ngữ cảnh khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một quả cà chua", "cà chua chín".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (chín, đỏ), và động từ (ăn, trồng).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...