Dưa chuột
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dưa quả dài có gai mềm ở ngoài mặt.
Ví dụ:
Cửa hàng vừa về lô dưa chuột tươi, vỏ xanh bóng.
Nghĩa: Dưa quả dài có gai mềm ở ngoài mặt.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ mua dưa chuột về làm nộm mát lạnh.
- Em hái một quả dưa chuột xanh trong vườn.
- Bé rửa dưa chuột rồi chấm muối ăn giòn rụm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bữa trưa có đĩa dưa chuột thái mỏng, nhìn đã thấy mát.
- Bạn Lan trồng giàn dưa chuột sau nhà, quả đung đưa trong gió.
- Tớ thích kẹp dưa chuột vào bánh mì vì ăn không ngán.
3
Người trưởng thành
- Cửa hàng vừa về lô dưa chuột tươi, vỏ xanh bóng.
- Mùa hè, lát dưa chuột đặt lên mắt giúp dịu bớt cảm giác mệt.
- Giữa mâm cỗ nhiều món đậm, đĩa dưa chuột chấm tương như một khoảng thở.
- Anh bảo giữ lại ít dưa chuột muối, mai mang theo ăn kèm cho đỡ ngấy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dưa quả dài có gai mềm ở ngoài mặt.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dưa chuột | Trung tính, thông dụng, dùng trong giao tiếp hàng ngày và ẩm thực. Ví dụ: Cửa hàng vừa về lô dưa chuột tươi, vỏ xanh bóng. |
| dưa leo | Trung tính, khẩu ngữ, phổ biến ở miền Nam Việt Nam. Ví dụ: Món gỏi dưa leo rất thanh mát và dễ làm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thực phẩm, nấu ăn hoặc mua sắm hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong nông nghiệp, đặc biệt là trong các tài liệu về trồng trọt và nghiên cứu cây trồng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc đặc biệt.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các món ăn, công thức nấu ăn hoặc khi mua sắm thực phẩm.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc không liên quan đến ẩm thực.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể được gọi là "dưa leo" ở một số vùng miền.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "dưa leo", cần chú ý đến sự khác biệt vùng miền.
- Không nên dùng từ này trong các ngữ cảnh không liên quan đến thực phẩm hoặc nông nghiệp.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ món ăn hoặc hoạt động nấu nướng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "quả"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quả dưa chuột", "dưa chuột tươi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tươi, ngon), động từ (ăn, trồng), và lượng từ (một, vài).





