Dưa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây thuộc loại bầu bí, có nhiều loài, quả dùng để ăn.
2.
danh từ
Thức ăn làm bằng một số loại rau muối chua.
3.
danh từ
(kng.). Rau cải già dùng để muối dưa.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các loại quả hoặc món ăn muối chua trong bữa ăn hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực hoặc nông nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng trong thơ ca, truyện ngắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về nông nghiệp, thực phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng phổ biến hơn trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các loại quả hoặc món ăn muối chua.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên môn cao.
  • Có thể thay thế bằng từ cụ thể hơn như "dưa hấu", "dưa chuột" khi cần chỉ rõ loại dưa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ loại quả cụ thể nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Khác biệt với "dưa" trong nghĩa bóng, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ loại cụ thể khi cần thiết.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới