Bon
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Xe cộ, hoặc ngựa) chạy nhanh và nhẹ nhàng.
Ví dụ:
Chiếc sedan bon trên cao tốc.
2.
động từ
Đi vội một mạch.
Ví dụ:
Tôi bon thẳng về cơ quan.
3.
tính từ
(Xe cộ chạy) êm và nhẹ.
Ví dụ:
Xe này chạy bon.
Nghĩa 1: (Xe cộ, hoặc ngựa) chạy nhanh và nhẹ nhàng.
1
Học sinh tiểu học
- Ngựa bon qua cánh đồng, bụi cỏ tung bay.
- Chiếc xe bon dọc con đường làng.
- Con ngựa nâu bon về chuồng trước khi trời tối.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đoàn ngựa bon trên triền cát, vó gõ đều như nhịp trống.
- Chiếc xe máy bon qua cầu, gió lùa mát rượi.
- Con tuấn mã bon về đích, bờm tung như lửa.
3
Người trưởng thành
- Chiếc sedan bon trên cao tốc.
- Xe bon càng nhẹ, lòng người lái càng thảnh thơi.
- Ngựa bon qua thung, tiếng vó vẽ những dấu chấm lên mặt đất.
- Khi bánh xe bon mượt, quãng đường như ngắn lại.
Nghĩa 2: Đi vội một mạch.
1
Học sinh tiểu học
- Em bon về nhà cho kịp bữa cơm.
- Bạn Nam bon lên lớp vì gần trễ giờ.
- Con bon ra sân chơi ngay khi trống tan học vang lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó ôm cặp, bon một mạch ra bến xe buýt.
- Tụi mình bon qua thư viện trước giờ đóng cửa.
- Cậu ấy nghe chuông liền bon xuống sân tập.
3
Người trưởng thành
- Tôi bon thẳng về cơ quan.
- Cô ấy chào vội rồi bon ra cửa, sợ lỡ chuyến.
- Nghe tin tuyển, anh bon tới nộp hồ sơ như sợ cơ hội trôi qua.
- Trời đổ mưa, người qua đường co vai bon vào mái hiên.
Nghĩa 3: (Xe cộ chạy) êm và nhẹ.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc xe bon, không xóc chút nào.
- Con đường mới nên xe chạy bon lắm.
- Xe điện chạy bon, nghe rất êm tai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên mặt nhựa phẳng, bánh lăn bon, gần như không cảm cúm xóc nảy.
- Con phố vắng, xe lướt bon, chỉ còn tiếng gió.
- Sau khi bảo dưỡng, chiếc xe chạy bon, tay lái nhẹ tênh.
3
Người trưởng thành
- Xe này chạy bon.
- Đổi lốp xong, xe đi bon hẳn, thân người thôi không gồng chống xóc.
- Đêm muộn, đường trống, bánh xe bon như lướt trên tấm lụa.
- Chỉ cần một quãng đường bon, ý nghĩ cũng trôi mượt hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Xe cộ, hoặc ngựa) chạy nhanh và nhẹ nhàng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bon | Diễn tả sự chuyển động nhanh, nhẹ nhàng, trôi chảy, mượt mà. Ví dụ: Chiếc sedan bon trên cao tốc. |
| lướt | Trung tính, diễn tả sự di chuyển nhanh, nhẹ, không ma sát. Ví dụ: Chiếc xe lướt đi trên mặt đường ướt. |
| vút | Trung tính, diễn tả sự di chuyển rất nhanh, thường kèm cảm giác vụt qua. Ví dụ: Con chim vút bay lên trời cao. |
| phi | Trung tính, thường dùng cho ngựa hoặc xe cộ tốc độ cao, mạnh mẽ. Ví dụ: Ngựa phi nước đại trên thảo nguyên. |
| lê | Tiêu cực, diễn tả sự di chuyển chậm chạp, nặng nề, khó khăn. Ví dụ: Chiếc xe cũ kỹ lê bánh trên con dốc. |
| rề rà | Tiêu cực, diễn tả sự chậm chạp, thiếu dứt khoát, gây sốt ruột. Ví dụ: Anh ta cứ rề rà mãi không chịu đi. |
Nghĩa 2: Đi vội một mạch.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bon | Diễn tả hành động đi nhanh, liên tục, không dừng lại, thường mang tính cấp bách hoặc quyết đoán. Ví dụ: Tôi bon thẳng về cơ quan. |
| vọt | Trung tính, diễn tả sự di chuyển nhanh, đột ngột, dứt khoát. Ví dụ: Anh ta vọt ra khỏi cửa ngay lập tức. |
| thẳng | Trung tính, diễn tả sự di chuyển không ngừng, không rẽ, theo một hướng nhất định. Ví dụ: Cô ấy đi thẳng một mạch về nhà. |
| dừng | Trung tính, diễn tả hành động ngừng lại, không tiếp tục di chuyển. Ví dụ: Chúng tôi dừng lại nghỉ chân bên đường. |
| nán | Trung tính, diễn tả việc ở lại lâu hơn dự định hoặc không đi ngay. Ví dụ: Anh ấy nán lại thêm một lát để nói chuyện. |
| chần chừ | Tiêu cực, diễn tả sự do dự, không quyết đoán, không đi ngay. Ví dụ: Cô bé chần chừ mãi không dám bước vào. |
Nghĩa 3: (Xe cộ chạy) êm và nhẹ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bon | Diễn tả trạng thái hoạt động của xe cộ, mang lại cảm giác thoải mái, không rung lắc, không gây tiếng ồn lớn. Ví dụ: Xe này chạy bon. |
| êm | Trung tính, diễn tả sự hoạt động ổn định, không rung lắc, không tiếng ồn. Ví dụ: Động cơ xe chạy rất êm. |
| mượt | Trung tính, diễn tả sự hoạt động trôi chảy, không gợn, không vướng mắc. Ví dụ: Hộp số xe chuyển số rất mượt. |
| nhẹ | Trung tính, diễn tả sự hoạt động không tốn sức, không nặng nề. Ví dụ: Tay lái xe rất nhẹ. |
| xóc | Tiêu cực, diễn tả sự rung lắc mạnh, không ổn định khi di chuyển. Ví dụ: Chiếc xe cũ chạy rất xóc trên đường gồ ghề. |
| ì ạch | Tiêu cực, diễn tả sự hoạt động chậm chạp, nặng nề, khó khăn. Ví dụ: Chiếc xe tải cũ ì ạch leo dốc. |
| rần | Tiêu cực, diễn tả sự rung động mạnh, thường kèm tiếng ồn lớn. Ví dụ: Máy móc cũ chạy rần rần. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả xe cộ hoặc ngựa di chuyển nhanh chóng, nhẹ nhàng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong văn bản miêu tả hoặc tường thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự di chuyển nhanh nhẹn, nhẹ nhàng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhanh nhẹn, nhẹ nhàng, thường mang sắc thái tích cực.
- Phù hợp với phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhanh nhẹn, nhẹ nhàng của phương tiện hoặc động vật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong miêu tả sinh động, không phù hợp với văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tốc độ khác như "chạy", "lao".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để làm rõ ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
"Bon" có thể là động từ hoặc tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "xe bon nhanh", "ngựa bon".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ phương tiện (xe, ngựa) và phó từ chỉ mức độ (nhanh, êm).






Danh sách bình luận