Bình phong

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vật dùng để chắn gió hoặc để che cho khỏi trống trải, thường xây bằng gạch trước sân hay làm bằng những khung gỗ có căng vải đặt trong phòng.
2.
danh từ
Cái che đỡ ở phía trước, nói chung.
Ví dụ: Tấm rèm dày là bình phong cho cuộc trò chuyện riêng tư.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vật dùng để chắn gió hoặc để che cho khỏi trống trải, thường xây bằng gạch trước sân hay làm bằng những khung gỗ có căng vải đặt trong phòng.
Nghĩa 2: Cái che đỡ ở phía trước, nói chung.
Từ đồng nghĩa:
vỏ bọc mặt nạ tấm khiên
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bình phong Trung tính, thường dùng để chỉ vật hoặc người được dùng để che giấu, bảo vệ một điều gì đó khác, có thể mang sắc thái tiêu cực (che đậy, ngụy trang) hoặc trung tính (bảo vệ). Ví dụ: Tấm rèm dày là bình phong cho cuộc trò chuyện riêng tư.
vỏ bọc Trung tính, thường dùng để chỉ lớp bên ngoài dùng để che giấu bản chất thật hoặc mục đích. Ví dụ: Hắn dùng công việc kinh doanh làm vỏ bọc cho những hoạt động phi pháp.
mặt nạ Trung tính, thường dùng để chỉ vẻ ngoài giả tạo, không phải là con người thật, nhằm che giấu điều gì đó. Ví dụ: Cô ta luôn đeo mặt nạ vui vẻ để che giấu nỗi buồn sâu kín.
tấm khiên Trung tính, thường dùng để chỉ vật hoặc người được dùng để bảo vệ, che chở khỏi nguy hiểm hoặc sự tấn công. Ví dụ: Người mẹ luôn là tấm khiên che chở con khỏi mọi sóng gió cuộc đời.
bản chất Trung tính, dùng để chỉ cái cốt lõi, thật sự bên trong của một sự vật, hiện tượng hoặc con người. Ví dụ: Dù có che đậy thế nào, bản chất thật của anh ta vẫn lộ ra.
sự thật Trung tính, dùng để chỉ điều đúng đắn, khách quan, không bị che giấu hay bóp méo. Ví dụ: Không có bình phong nào có thể che giấu được sự thật mãi mãi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về trang trí nội thất hoặc kiến trúc truyền thống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi mô tả kiến trúc, thiết kế nội thất hoặc trong các bài viết về văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả không gian sống, tạo bối cảnh cho câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong kiến trúc, thiết kế nội thất và xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các yếu tố kiến trúc hoặc nội thất truyền thống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kiến trúc hoặc trang trí.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong nghĩa đen.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vật dụng trang trí khác như "màn che".
  • Khác biệt với "bức bình phong" ở chỗ "bình phong" có thể chỉ chung cho nhiều loại vật chắn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cái bình phong", "bình phong gỗ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("bình phong lớn"), động từ ("đặt bình phong"), hoặc lượng từ ("một cái bình phong").
tấm chắn vách ngăn màn rèm tấm che tường vách mành liếp phên

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...