Vách
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bước làm vật liệu nhẹ như tre, gỗ để che chắn hoặc ngăn cách trong nhà.
Ví dụ:
Chúng tôi dựng vách gỗ để ngăn phòng làm việc với chỗ nghỉ.
Nghĩa: Bước làm vật liệu nhẹ như tre, gỗ để che chắn hoặc ngăn cách trong nhà.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà bà có vách tre ngăn phòng bếp với phòng ngủ.
- Em dựa lưng vào vách gỗ nghe mưa rơi ngoài hiên.
- Ba đóng thêm vách nứa để che gió lùa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng trò chuyện bên kia vách tre vọng sang như tiếng thì thầm.
- Chiếc vách gỗ mỏng chia căn nhà thành hai khoảng ấm áp riêng.
- Bạn dán bản nội quy lên vách nứa ở lớp học bán trú.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi dựng vách gỗ để ngăn phòng làm việc với chỗ nghỉ.
- Đêm gió bấc, vách tre kêu lách tách, nghe rõ cả nhịp tim của căn nhà nghèo.
- Giữa hai anh em không còn gì ngoài một vách mỏng, mà khoảng cách lại dài như chiều ký ức.
- Anh chạm tay lên vách nứa mát lạnh, thấy mùi khói bếp thấm vào từng mắt tre.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về cấu trúc nhà cửa, đặc biệt là nhà truyền thống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các tài liệu về kiến trúc hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về không gian sống, thường mang tính hoài niệm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về xây dựng, kiến trúc truyền thống.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các cấu trúc nhà truyền thống hoặc trong ngữ cảnh văn hóa.
- Tránh dùng khi nói về các cấu trúc hiện đại, thay vào đó có thể dùng "tường".
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại vật liệu (vách tre, vách gỗ).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tường" trong ngữ cảnh hiện đại.
- Khác biệt với "tường" ở chỗ "vách" thường chỉ các cấu trúc nhẹ, tạm thời.
- Chú ý đến ngữ cảnh văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vách tre", "vách gỗ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("vách mỏng"), động từ ("dựng vách"), hoặc lượng từ ("một vách").





