Bình lặng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(ít dùng). Như phẳng lặng.
2.
tính từ
Lặng lẽ và yên ổn.
Ví dụ: Cuộc sống hiện tại bình lặng và đều đặn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng). Như phẳng lặng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bình lặng Trung tính, miêu tả trạng thái không có sóng gió, không chuyển động mạnh của mặt nước hoặc không khí. Ví dụ:
yên ả Trung tính, gợi cảm giác thư thái. Ví dụ: Mặt hồ yên ả.
lặng Trung tính, nhấn mạnh sự không động đậy, không tiếng ồn. Ví dụ: Biển lặng như tờ.
êm ả Trung tính, gợi sự nhẹ nhàng, dễ chịu. Ví dụ: Dòng sông êm ả trôi.
sóng gió Trung tính, miêu tả sự hỗn loạn, không yên ổn. Ví dụ: Biển sóng gió.
dữ dội Trung tính, nhấn mạnh cường độ mạnh mẽ. Ví dụ: Cơn bão dữ dội.
Nghĩa 2: Lặng lẽ và yên ổn.
Từ Cách sử dụng
bình lặng Trung tính, miêu tả trạng thái yên tĩnh, không có biến động, thường dùng cho cuộc sống, không gian, tâm trạng. Ví dụ: Cuộc sống hiện tại bình lặng và đều đặn.
yên bình Trung tính, gợi cảm giác an toàn, không xáo động. Ví dụ: Cuộc sống yên bình.
thanh bình Trang trọng, gợi sự yên ổn, không có xung đột. Ví dụ: Làng quê thanh bình.
êm đềm Trung tính, gợi sự nhẹ nhàng, dễ chịu. Ví dụ: Tuổi thơ êm đềm.
tĩnh lặng Trung tính, nhấn mạnh sự vắng lặng, không tiếng động. Ví dụ: Không gian tĩnh lặng.
ồn ào Trung tính, miêu tả nhiều tiếng động. Ví dụ: Thành phố ồn ào.
huyên náo Trung tính, gợi sự náo nhiệt, ồn ã. Ví dụ: Chợ huyên náo.
xáo động Trung tính, miêu tả sự không yên ổn, bị làm phiền. Ví dụ: Tâm hồn xáo động.
hỗn loạn Trung tính, miêu tả sự mất trật tự. Ví dụ: Tình hình hỗn loạn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "yên tĩnh" hoặc "êm đềm".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả trạng thái không có biến động, thích hợp trong các bài viết mô tả tình hình xã hội, kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo không khí tĩnh lặng, yên bình trong miêu tả cảnh vật hoặc tâm trạng nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác yên ổn, không có xáo trộn.
  • Phong cách trang nhã, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự yên tĩnh, không có biến động.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần diễn tả sự sôi động hoặc thay đổi.
  • Thường dùng trong miêu tả cảnh vật hoặc tâm trạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "yên tĩnh"; "bình lặng" thường mang sắc thái tĩnh lặng hơn.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần diễn tả sự sôi động hoặc thay đổi.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "không khí bình lặng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (không khí, mặt nước), phó từ (rất, khá), hoặc trạng từ (một cách).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới