Sóng gió

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sóng và gió (nói khái quát); thường dùng để ví những khó khăn lớn và bất ngờ phải vượt qua trong công việc, trong cuộc đời.
Ví dụ: Cuộc đời mỗi người đều không tránh khỏi những sóng gió bất ngờ.
Nghĩa: Sóng và gió (nói khái quát); thường dùng để ví những khó khăn lớn và bất ngờ phải vượt qua trong công việc, trong cuộc đời.
1
Học sinh tiểu học
  • Con thuyền nhỏ phải vượt qua nhiều sóng gió trên biển cả.
  • Đôi khi cuộc sống có sóng gió, nhưng chúng ta sẽ cùng nhau vượt qua.
  • Cây non cũng phải chịu sóng gió để lớn lên thành cây to.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trên con đường chinh phục ước mơ, ai cũng phải trải qua những sóng gió nhất định.
  • Tình bạn của họ đã vượt qua bao sóng gió để trở nên bền chặt hơn.
  • Dù gặp nhiều sóng gió trong học tập, cậu ấy vẫn kiên trì không bỏ cuộc.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc đời mỗi người đều không tránh khỏi những sóng gió bất ngờ.
  • Chính những sóng gió đã tôi luyện ý chí, giúp con người trưởng thành hơn.
  • Sau bao sóng gió của thương trường, anh ấy đã tìm thấy sự bình yên trong cuộc sống gia đình.
  • Thuyền ra khơi gặp sóng gió là lẽ thường, quan trọng là cách ta vững tay chèo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sóng và gió (nói khái quát); thường dùng để ví những khó khăn lớn và bất ngờ phải vượt qua trong công việc, trong cuộc đời.
Từ trái nghĩa:
bình yên yên ổn ổn định
Từ Cách sử dụng
sóng gió Thường dùng trong văn nói và văn viết, mang sắc thái hình ảnh, gợi sự dữ dội, khó khăn lớn, bất ngờ, cần phải vượt qua. Ví dụ: Cuộc đời mỗi người đều không tránh khỏi những sóng gió bất ngờ.
khó khăn Trung tính, phổ biến, chỉ những trở ngại, thử thách cần giải quyết. Ví dụ: Anh ấy đã vượt qua nhiều khó khăn trong sự nghiệp.
trắc trở Trung tính, hơi văn vẻ, thường chỉ những trở ngại, rắc rối liên tiếp. Ví dụ: Cuộc đời cô ấy gặp nhiều trắc trở.
gian nan Trang trọng, nhấn mạnh sự vất vả, thử thách lớn lao, đòi hỏi nhiều công sức. Ví dụ: Họ đã trải qua bao gian nan để xây dựng cơ nghiệp.
thử thách Trung tính, có thể mang sắc thái tích cực (cơ hội để chứng tỏ bản thân) hoặc tiêu cực (khó khăn). Ví dụ: Mỗi sóng gió là một thử thách mới.
bình yên Trung tính, mang sắc thái tích cực, chỉ trạng thái không có biến động, lo âu, xung đột. Ví dụ: Sau bao sóng gió, anh ấy tìm được bình yên.
yên ổn Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái ổn định, không có rắc rối, an toàn. Ví dụ: Gia đình anh ấy sống rất yên ổn.
ổn định Trung tính, trang trọng, chỉ trạng thái vững vàng, không thay đổi, không có biến động lớn. Ví dụ: Anh ấy mong muốn một cuộc sống ổn định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về những khó khăn trong cuộc sống hoặc công việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả tình huống khó khăn hoặc biến động lớn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để tạo hình ảnh ẩn dụ về thử thách.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thách thức.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo hình ảnh ẩn dụ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó khăn hoặc thử thách lớn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và khách quan, như báo cáo khoa học.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ khó khăn khác như "thử thách" hay "trở ngại".
  • Khác biệt với "bão tố" ở chỗ "sóng gió" thường chỉ khó khăn bất ngờ, không nhất thiết phải dữ dội.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ nghiêm trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sóng gió lớn", "sóng gió cuộc đời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, dữ dội), động từ (vượt qua, đối mặt), và lượng từ (nhiều, ít).