Ắt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Từ biểu thị ý khẳng định điều cho là chắc chắn sẽ xảy ra với điều kiện đã nói đến.
Ví dụ:
Làm đúng quy trình, ắt kết quả sẽ ổn.
Nghĩa: Từ biểu thị ý khẳng định điều cho là chắc chắn sẽ xảy ra với điều kiện đã nói đến.
1
Học sinh tiểu học
- Trời đen mây, ắt sẽ mưa, con nhớ mang áo mưa.
- Chăm tưới cây, ắt cây sẽ lớn nhanh.
- Bạn học đều đặn, ắt điểm số sẽ tốt hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nếu luyện tập mỗi ngày, ắt thể lực sẽ bền hơn.
- Biết lắng nghe bạn bè, ắt hiểu lầm cũng sẽ tan.
- Đặt mục tiêu rõ ràng, ắt con đường học tập bớt vòng vo.
3
Người trưởng thành
- Làm đúng quy trình, ắt kết quả sẽ ổn.
- Gieo nhân tử tế, ắt gặp người thiện lành.
- Giữ kỷ luật với chính mình, ắt tự do đến theo cách lặng lẽ.
- Khi đã chuẩn bị kỹ, ắt may mắn cũng tìm tới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ biểu thị ý khẳng định điều cho là chắc chắn sẽ xảy ra với điều kiện đã nói đến.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ắt | Khẳng định mạnh mẽ, mang tính dự đoán hoặc suy luận logic về một kết quả tất yếu. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Làm đúng quy trình, ắt kết quả sẽ ổn. |
| chắc chắn | Trung tính, khẳng định mạnh mẽ về một điều sẽ xảy ra. Ví dụ: Nếu trời mưa, chắc chắn đường sẽ trơn. |
| nhất định | Trung tính, khẳng định mạnh mẽ, có sắc thái quyết tâm hoặc không thể khác. Ví dụ: Anh ấy đã hứa, nhất định sẽ làm. |
| hẳn | Trung tính, khẳng định có cơ sở suy đoán, thường dùng trong văn nói. Ví dụ: Thấy đèn sáng, hẳn là cô ấy vẫn còn ở nhà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự chắc chắn trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác chắc chắn hoặc định mệnh trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chắc chắn, quyết đoán.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chắc chắn của một sự kiện hoặc kết quả.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với điều kiện đã được nêu rõ trước đó.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa như "chắc chắn" nhưng "ắt" mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Phó từ, thường làm trạng ngữ trong câu để nhấn mạnh tính chắc chắn của sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ hoặc cụm động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm phó từ, ví dụ: "ắt sẽ", "ắt phải".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ, cụm động từ hoặc các từ chỉ điều kiện như "nếu", "khi".





