Xuống thang

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ví việc giảm dần từng bước mức độ hoạt động, từ cao xuống thấp.
Ví dụ: Cuộc thương lượng đã xuống thang sau khi hai bên nhượng bộ.
Nghĩa: Ví việc giảm dần từng bước mức độ hoạt động, từ cao xuống thấp.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội cổ vũ bớt reo hò, dần dần xuống thang khi trận đấu sắp kết thúc.
  • Cơn mưa to đã xuống thang, chỉ còn lất phất vài hạt.
  • Cô giáo yêu cầu cả lớp xuống thang tiếng ồn để nghe bạn trình bày.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau màn tranh luận gay gắt, hai bạn chủ động xuống thang để tiếp tục nói chuyện bình tĩnh.
  • Ban nhạc bắt đầu lớn dần rồi khéo léo xuống thang, để lại khoảng lặng dễ chịu.
  • Nhóm chat đang ồn ào cũng biết xuống thang khi cô chủ nhiệm nhắc khéo.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc thương lượng đã xuống thang sau khi hai bên nhượng bộ.
  • Nhà hàng nhận quá nhiều đơn, rồi dần xuống thang phục vụ để giữ chất lượng.
  • Anh quyết định xuống thang cảm xúc, không đáp trả, để cuộc nói chuyện không trượt xa.
  • Phong trào trên mạng rộ lên một thời, rồi xuống thang khi người ta bận rộn với đời sống thật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc giảm bớt cường độ hoạt động hoặc sự căng thẳng trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự giảm sút hoặc thoái trào.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự giảm nhẹ, hạ nhiệt trong một tình huống.
  • Phong cách thân thiện, gần gũi, thường thuộc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự giảm bớt căng thẳng hoặc hoạt động.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự giảm sút khác như "giảm bớt" hoặc "hạ nhiệt".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy xuống thang từ từ."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ cách thức (như "từ từ"), danh từ chỉ đối tượng (như "bậc thang"), hoặc cụm từ chỉ thời gian.