Xuôi ngược

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như ngược xuôi.
Ví dụ: Ngoài đường, dòng người xuôi ngược đến khuya mới thưa.
Nghĩa: Như ngược xuôi.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông chạy xe xuôi ngược chở hàng cho bà con trong xóm.
  • Sáng nay, người đi chợ xuôi ngược làm con đường nhộn nhịp.
  • Mẹ bận rộn xuôi ngược lo bữa cơm cho cả nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những chuyến xe buýt xuôi ngược khiến bến đón trả khách lúc nào cũng rộn ràng.
  • Chị giao hàng xuôi ngược khắp phố, đôi giày sờn đi lúc nào chẳng hay.
  • Ngày hội trường, học sinh xuôi ngược giữa các gian trò chơi, tiếng cười vang cả sân.
3
Người trưởng thành
  • Ngoài đường, dòng người xuôi ngược đến khuya mới thưa.
  • Anh sống bằng nghề tự do, ngày nào cũng xuôi ngược khắp thành phố để kịp lịch hẹn.
  • Bao năm bươn chải, chị quen cảnh đời xuôi ngược, bữa cơm vội trên yên xe.
  • Có lúc ta muốn dừng lại giữa chốn xuôi ngược, để nghe tim mình chậm lại một nhịp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như ngược xuôi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xuôi ngược Thường dùng để chỉ sự di chuyển liên tục, không ngừng nghỉ, theo nhiều hướng khác nhau, mang sắc thái bận rộn, vất vả hoặc không có định hướng rõ ràng. Ví dụ: Ngoài đường, dòng người xuôi ngược đến khuya mới thưa.
ngược xuôi Trung tính, diễn tả sự di chuyển qua lại, liên tục. Ví dụ: Người dân ngược xuôi trên phố.
một chiều Trung tính, chỉ sự di chuyển hoặc quy định theo một hướng duy nhất. Ví dụ: Đường một chiều.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự di chuyển hoặc hành trình không có điểm dừng cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ chính xác hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động về sự di chuyển liên tục, không ngừng nghỉ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không ổn định, liên tục di chuyển.
  • Phong cách gần gũi, thường dùng trong văn chương hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả sự di chuyển không có điểm dừng cụ thể.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động di chuyển như "đi", "chạy".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngược xuôi", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự chính xác về hướng đi.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đi xuôi ngược", "sống xuôi ngược".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ, và trạng từ chỉ mức độ như "rất", "khá".