Xung lực
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lực lượng chiến đấu trực tiếp xung phong tiêu diệt địch.
Ví dụ:
Xung lực là mũi nhọn trực tiếp xung phong tiêu diệt địch.
Nghĩa: Lực lượng chiến đấu trực tiếp xung phong tiêu diệt địch.
1
Học sinh tiểu học
- Đơn vị xung lực tiến lên chiếm lại cứ điểm.
- Bộ đội xung lực cấp tốc vượt qua hào để đánh chiếm mục tiêu.
- Xe chở xung lực dừng ở bìa rừng, mọi người chuẩn bị xuất kích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi nhận lệnh, xung lực đồng loạt xông lên, mở toang phòng tuyến địch.
- Chỉ cần một khe hở, xung lực sẽ đột kích vào, đánh gãy mũi tiến công của đối phương.
- Trong chiến dịch, xung lực được bố trí ở mũi chủ công để dứt điểm trận đánh.
3
Người trưởng thành
- Xung lực là mũi nhọn trực tiếp xung phong tiêu diệt địch.
- Khi thế trận đã mở, xung lực lao vào như búa nện, dập tắt mọi ổ đề kháng.
- Anh kể rằng làm lính xung lực thì phút yên bình thường ngắn hơn một hơi thở.
- Trong ký ức của người chỉ huy, xung lực luôn đi đầu, hứng trọn lằn đạn để mở đường cho đội hình sau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lực lượng chiến đấu trực tiếp xung phong tiêu diệt địch.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xung lực | Chỉ lực lượng quân sự, mang tính chủ động, tấn công mạnh mẽ. Ví dụ: Xung lực là mũi nhọn trực tiếp xung phong tiêu diệt địch. |
| mũi nhọn | Trung tính, quân sự hoặc ẩn dụ, chỉ phần đi đầu, mạnh nhất và hiệu quả nhất trong một cuộc tấn công. Ví dụ: Tiểu đoàn 1 là mũi nhọn của cuộc tấn công. |
| tiên phong | Trung tính, quân sự hoặc chung, chỉ người/đơn vị đi đầu trong một hoạt động, thường mang tính mở đường. Ví dụ: Đội quân tiên phong đã tiến vào thành phố. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quân sự hoặc lịch sử chiến tranh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sinh động về chiến đấu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong quân sự, đặc biệt khi mô tả các chiến thuật tấn công.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, quyết liệt và dứt khoát.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các hoạt động quân sự hoặc chiến thuật tấn công.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến quân sự.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ lực lượng hoặc sức mạnh khác.
- Khác biệt với "động lực" ở chỗ "xung lực" nhấn mạnh vào hành động tấn công.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "xung lực mạnh mẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh mẽ, quyết liệt) hoặc động từ (tạo ra, duy trì).





