Xu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đơn vị tiền tệ nhỏ nhất trước đây của nước Việt Nam, bằng một phần trăm đồng.
Ví dụ: Ngày trước, xu là phần lẻ của đồng.
2.
danh từ
(khẩu ngữ) Đơn vị tiền tệ nhỏ nhất, bằng một phần trăm đơn vị tiền tệ cơ bản, nói chung.
Ví dụ: Trong nhiều nước, xu là phần lẻ của đơn vị tiền tệ.
3.
danh từ
Đơn vị tiền tệ nhỏ của nước Pháp, bằng một phần hai mươi franc (tức bằng
Ví dụ: Xu ở Pháp từng là đơn vị nhỏ của franc.
4.
danh từ
centim).
Nghĩa 1: Đơn vị tiền tệ nhỏ nhất trước đây của nước Việt Nam, bằng một phần trăm đồng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà nội cho tôi vài đồng xu để mua kẹo.
  • Con lợn đất kêu leng keng vì tôi thả thêm mấy xu.
  • Mẹ bảo: còn thiếu ít xu nữa là đủ mua bút.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyện xưa, người bán kẹo lẻ thối lại mấy xu cũ.
  • Ông ngoại kể hồi trước, một xu còn mua được kẹo mè xửng.
  • Cậu bé nâng niu đồng xu may mắn như giữ một ký ức nhỏ của tuổi thơ.
3
Người trưởng thành
  • Ngày trước, xu là phần lẻ của đồng.
  • Tiếng xu chạm nhau trong túi áo gợi cả một thời tem phiếu.
  • Anh giữ đồng xu rỉ sét như giữ một mảnh thời gian đã qua.
  • Trong ký ức mẹ, giá chợ lẻ từng xu mà vẫn ấm tình người.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ) Đơn vị tiền tệ nhỏ nhất, bằng một phần trăm đơn vị tiền tệ cơ bản, nói chung.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bán hàng thối lại vài xu tiền lẻ.
  • Con tiết kiệm từng xu để mua quyển truyện tranh.
  • Bố nói: tiết kiệm xu nhỏ sẽ thành số tiền lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy tính tiền rất kỹ, không để thất thoát một xu.
  • Khuyến mãi giảm giá vài xu cũng đủ làm giá khác đi trên ứng dụng.
  • Cậu bảo: từng xu lãi ghép lại, ví điện tử đầy lên lúc nào không hay.
3
Người trưởng thành
  • Trong nhiều nước, xu là phần lẻ của đơn vị tiền tệ.
  • Doanh số cao mà biên lợi nhuận chỉ nhích từng xu cũng là khác biệt.
  • Khi quản lý chi tiêu, đừng xem nhẹ từng xu phí giao dịch.
  • Trong đàm phán, có khi tranh luận chỉ xoay quanh vài xu nhưng ảnh hưởng đến cả chiến lược giá.
Nghĩa 3: Đơn vị tiền tệ nhỏ của nước Pháp, bằng một phần hai mươi franc (tức bằng
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày xưa ở Pháp có đồng xu nhỏ dùng kèm đồng franc.
  • Ông giáo sưu tầm được một đồng xu Pháp lấp lánh.
  • Cô kể chuyện: mua bánh mì ở Pháp trước kia có thể trả bằng xu và franc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong sách lịch sử tiền tệ, xu của Pháp là phần lẻ của franc.
  • Những năm đầu thế kỷ trước, học sinh Pháp mang xu trong túi để mua báo.
  • Một đồng xu Pháp mòn vẹt có thể kể lại hành trình qua nhiều bàn tay.
3
Người trưởng thành
  • Xu ở Pháp từng là đơn vị nhỏ của franc.
  • Những chiếc xu Pháp bằng đồng đỏ, nhẹ tênh, giờ nằm im trong hộp sưu tầm.
  • Giá cà phê đầu thế kỷ trước có khi chỉ chênh nhau vài xu Pháp giữa hai quán cạnh nhau.
  • Nhắc đến xu Pháp là gợi cả một thời kinh tế, khi franc lên xuống theo những mùa chiến tranh và tái thiết.
Nghĩa 4: centim).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ số tiền rất nhỏ, đôi khi mang tính hài hước hoặc giảm nhẹ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc khi nói về tiền tệ cổ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo không khí hoài cổ hoặc nhấn mạnh sự nhỏ bé, ít ỏi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, đôi khi hài hước khi dùng trong khẩu ngữ.
  • Không trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhỏ bé của số tiền hoặc khi nói về tiền tệ cổ.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự chính xác về tài chính hiện đại.
  • Thường không dùng trong ngữ cảnh quốc tế hiện đại, trừ khi nói về lịch sử tiền tệ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các đơn vị tiền tệ hiện đại, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "đồng" ở chỗ chỉ số tiền rất nhỏ, không còn thông dụng trong giao dịch hiện nay.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ mang tính hoài cổ hoặc hài hước.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một xu", "năm xu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, năm, mười) và động từ (có, mất, tiêu).