Cắc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hào.
Ví dụ: Anh gửi em một cắc lẻ để đủ tiền vé.
Nghĩa: Hào.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé nhặt được một cắc dưới gốc cây và mang nộp cô giáo.
  • Bà cho tôi một cắc để mua kẹo ở căn tin trường.
  • Con heo đất leng keng vì có thêm một cắc mới thả vào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ông nội kể ngày xưa đi chợ chỉ cần vài cắc là mua được cả túi rau.
  • Nó tiết kiệm từng cắc tiền ăn sáng để mua quyển truyện mình thích.
  • Cô bán hàng thối thiếu một cắc, nhưng vẫn cười xin lỗi rất chân thành.
3
Người trưởng thành
  • Anh gửi em một cắc lẻ để đủ tiền vé.
  • Ở quê, người ta vẫn nhắc chuyện thời giá rẻ, chỉ cần dăm cắc là xong một bữa chợ.
  • Làm bao năm, tôi hiểu giá trị của từng cắc mồ hôi rơi xuống.
  • Trong câu chuyện của mẹ, một cắc không chỉ là tiền lẻ, mà là ký ức của những ngày chắt chiu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hào.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cắc Khẩu ngữ, chỉ đơn vị tiền tệ nhỏ, ít dùng trong giao dịch hiện đại. Ví dụ: Anh gửi em một cắc lẻ để đủ tiền vé.
hào Trung tính, phổ biến, dùng trong giao dịch tiền tệ chính thức và hàng ngày. Ví dụ: Tôi chỉ còn vài hào lẻ trong túi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo màu sắc địa phương hoặc thời kỳ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng để chỉ số tiền nhỏ, lẻ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác trong tiếng Việt.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ số lượng; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cắc", "nhiều cắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, hai, nhiều) và tính từ chỉ số lượng (ít, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...