Xỏ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cho thẳng một vật thường nhỏ, dài luồn qua, xuyên qua chỗ thùng, chỗ trống của một vật khác.
Ví dụ:
Anh xỏ dây qua móc khóa cho chặt.
2.
động từ
(kết hợp hạn chế). Tạo thành một lỗ để có thể xỏ.
3.
động từ
Cho tay, chân vào để mang vào người.
4.
động từ
(kng.). Lợi dụng chỗ sơ hở để làm cho người ta sa vào tình trạng bực mình, mất danh dự hay bị thiệt hại.
Nghĩa 1: Cho thẳng một vật thường nhỏ, dài luồn qua, xuyên qua chỗ thùng, chỗ trống của một vật khác.
1
Học sinh tiểu học
- Em xỏ sợi dây qua lỗ chiếc hạt cườm.
- Cô giáo xỏ dây giày giúp bé.
- Bé xỏ ống hút vào hộp sữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó khéo tay xỏ từng hạt cườm thành vòng tay.
- Cậu ấy xỏ dây cước qua lưỡi câu, thắt nút rất gọn.
- Bạn mình kiên nhẫn xỏ chỉ qua lỗ kim dù tay hơi run.
3
Người trưởng thành
- Anh xỏ dây qua móc khóa cho chặt.
- Cô thợ may chớp mắt đã xỏ sợi chỉ mảnh qua lỗ kim nhỏ xíu.
- Ông cụ tẩn mẩn xỏ từng hạt bồ đề, chuỗi dài dần theo nhịp thở.
- Trong ánh đèn vàng, cô bé xỏ ống hút vào ly trà sữa, nghe tiếng nhựa chạm nhau rất khẽ.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Tạo thành một lỗ để có thể xỏ.
Nghĩa 3: Cho tay, chân vào để mang vào người.
Nghĩa 4: (kng.). Lợi dụng chỗ sơ hở để làm cho người ta sa vào tình trạng bực mình, mất danh dự hay bị thiệt hại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cho thẳng một vật thường nhỏ, dài luồn qua, xuyên qua chỗ thùng, chỗ trống của một vật khác.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xỏ | Trung tính, miêu tả hành động đưa vật qua một khoảng trống. Ví dụ: Anh xỏ dây qua móc khóa cho chặt. |
| luồn | Trung tính, miêu tả hành động đưa vật qua khe hẹp hoặc lỗ. Ví dụ: Cô ấy khéo léo luồn chỉ qua lỗ kim. |
| tháo | Trung tính, miêu tả hành động gỡ bỏ vật đã được xỏ ra. Ví dụ: Anh ấy tháo dây giày ra. |
| rút | Trung tính, miêu tả hành động kéo vật ra khỏi chỗ đã xỏ. Ví dụ: Cô bé rút sợi dây ra khỏi lỗ. |
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Tạo thành một lỗ để có thể xỏ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xỏ | Trung tính, miêu tả hành động tạo lỗ hoặc khoảng trống. Ví dụ: |
| đục | Trung tính, miêu tả hành động tạo lỗ bằng dụng cụ. Ví dụ: Người thợ đục một lỗ trên tấm gỗ. |
| khoan | Trung tính, miêu tả hành động tạo lỗ bằng máy khoan. Ví dụ: Anh ấy dùng máy khoan để khoan tường. |
| chọc | Trung tính, miêu tả hành động tạo lỗ nhỏ bằng vật nhọn. Ví dụ: Cô bé chọc một lỗ nhỏ trên quả bóng bay. |
| bịt | Trung tính, miêu tả hành động che kín hoặc lấp đầy lỗ. Ví dụ: Anh ấy bịt lỗ thủng trên ống nước. |
| lấp | Trung tính, miêu tả hành động làm đầy lỗ. Ví dụ: Người công nhân lấp hố trên đường. |
Nghĩa 3: Cho tay, chân vào để mang vào người.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xỏ | Trung tính, miêu tả hành động mặc hoặc đeo vật vào tay, chân. Ví dụ: |
| mang | Trung tính, miêu tả hành động đưa vật vào người để sử dụng hoặc trang trí. Ví dụ: Cô ấy mang đôi giày mới. |
| đi | Trung tính, thường dùng cho giày dép. Ví dụ: Anh ấy đi đôi dép lê. |
| cởi | Trung tính, miêu tả hành động tháo bỏ quần áo, phụ kiện. Ví dụ: Anh ấy cởi áo khoác ra. |
| tháo | Trung tính, miêu tả hành động gỡ bỏ vật đã đeo. Ví dụ: Cô ấy tháo chiếc nhẫn ra. |
Nghĩa 4: (kng.). Lợi dụng chỗ sơ hở để làm cho người ta sa vào tình trạng bực mình, mất danh dự hay bị thiệt hại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động xỏ giày, xỏ kim, hoặc xỏ mũi ai đó (nghĩa bóng).
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể hoặc ví dụ minh họa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động hoặc ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành may mặc hoặc cơ khí để chỉ hành động xỏ chỉ, xỏ dây.
2
Sắc thái & phong cách
- Có thể mang sắc thái trung tính khi chỉ hành động vật lý như xỏ giày, xỏ kim.
- Trong ngữ cảnh bóng gió, có thể mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự lừa dối hoặc lợi dụng.
- Thường thuộc khẩu ngữ, nhưng cũng có thể xuất hiện trong văn viết khi cần thiết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành động cụ thể như xỏ giày, xỏ kim, hoặc khi muốn diễn đạt ý nghĩa bóng.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng nếu không cần thiết, đặc biệt là nghĩa bóng.
- Có thể thay thế bằng từ khác như "luồn" khi không muốn nhấn mạnh ý nghĩa tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "luồn", "đút" trong một số ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa bóng của từ.
- Để dùng tự nhiên, cần cân nhắc sắc thái và ngữ cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xỏ giày", "xỏ kim".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể (như "kim", "giày") và có thể đi kèm với trạng ngữ chỉ cách thức hoặc mục đích.





