Xê xích

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(ít dùng). Xê dịch chút ít, không đáng kể.
Ví dụ: Tôi xê xích chiếc laptop lại gần cửa sổ để có ánh sáng.
2.
tính từ
Chênh lệch, hơn kém nhau chút ít, không đáng kể.
Ví dụ: Mức giá giữa các cửa hàng chỉ xê xích, không đáng để đi xa.
Nghĩa 1: (ít dùng). Xê dịch chút ít, không đáng kể.
1
Học sinh tiểu học
  • Con kéo ghế xê xích vào bàn để ngồi cho vừa.
  • Em đặt thước thẳng rồi xê xích một chút cho ngay hàng.
  • Cô bảo chúng em xê xích lại gần nhau để chụp ảnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn xê xích chiếc quạt một chút là cả nhóm đỡ nóng hẳn.
  • Tớ chỉ xê xích cái lịch treo tường chút thôi để che vết bẩn.
  • Ghép đội hình, chúng mình xê xích từng bước cho khớp vị trí.
3
Người trưởng thành
  • Tôi xê xích chiếc laptop lại gần cửa sổ để có ánh sáng.
  • Trong căn phòng nhỏ, chỉ cần xê xích chiếc bàn vài phân là lối đi thông thoáng hơn.
  • Cô ấy im lặng, chỉ xê xích chiếc ghế như một cách trả lời nhẹ nhàng.
  • Đêm muộn, tôi xê xích lịch làm việc, nhường chỗ cho một tách trà và khoảng thở.
Nghĩa 2: Chênh lệch, hơn kém nhau chút ít, không đáng kể.
1
Học sinh tiểu học
  • Hai bài làm điểm số chỉ xê xích, đều tốt cả.
  • Chiều cao của hai bạn xê xích nhau, nhìn vẫn ngang bằng.
  • Giá hai cây bút xê xích thôi, em chọn màu mình thích.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thời gian về đích của hai đội chỉ xê xích, nên cả sân vang tiếng reo.
  • Kết quả kiểm tra của lớp xê xích nhau, không ai vượt trội hẳn.
  • Hai phương án chi phí xê xích, nên bọn mình cân nhắc yếu tố tiện lợi.
3
Người trưởng thành
  • Mức giá giữa các cửa hàng chỉ xê xích, không đáng để đi xa.
  • Kỹ năng của họ xê xích, quyết định cuối cùng dựa vào sự phù hợp văn hóa.
  • Chúng tôi thống nhất mục tiêu; chỉ xê xích ở cách tiếp cận và nhịp ưu tiên.
  • Qua nhiều năm, thu nhập có xê xích, nhưng thói quen chi tiêu mới là điều cần sửa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng). Xê dịch chút ít, không đáng kể.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xê xích mức độ rất nhẹ; trung tính, khẩu ngữ thường dụng Ví dụ: Tôi xê xích chiếc laptop lại gần cửa sổ để có ánh sáng.
xê dịch trung tính; mức độ nhẹ Ví dụ: Ghế có thể xê dịch một chút cho rộng lối?
nhích khẩu ngữ; rất nhẹ, ít trang trọng Ví dụ: Nhích qua bên trái một tí.
dời trung tính; nhẹ đến vừa, miền Nam dùng nhiều Ví dụ: Dời cái bàn ra sát tường một chút.
dịch trung tính; nhẹ Ví dụ: Dịch vào gần cửa sổ một chút.
bất động trang trọng; tuyệt đối không di chuyển Ví dụ: Giữ máy bất động trong lúc chụp.
cố định trung tính; đã gắn chặt, không xê dịch Ví dụ: Vị trí này đã cố định, không xê xích được.
Nghĩa 2: Chênh lệch, hơn kém nhau chút ít, không đáng kể.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xê xích mức độ rất nhẹ; trung tính, khẩu ngữ; dùng cho so sánh số lượng/giá trị nhỏ Ví dụ: Mức giá giữa các cửa hàng chỉ xê xích, không đáng để đi xa.
chênh khẩu ngữ; nhẹ Ví dụ: Giá hai loại có chênh một chút.
lệch trung tính; nhẹ, nói về sai khác nhỏ Ví dụ: Số đo có lệch đôi chút.
chênh lệch trung tính; mức độ nhẹ đến vừa Ví dụ: Thu nhập hai nhóm chênh lệch không đáng kể.
tương đương trung tính; mức chênh gần như không có Ví dụ: Hai kết quả gần như tương đương, không xê xích.
khác biệt trung tính; mức chênh rõ rệt Ví dụ: Giá năm nay khác biệt hẳn so với năm trước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc di chuyển hoặc điều chỉnh vị trí một cách nhẹ nhàng, không đáng kể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo cảm giác gần gũi, tự nhiên trong đối thoại nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, không quan trọng, thường mang tính khẩu ngữ.
  • Phong cách thân thiện, gần gũi, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống không cần sự chính xác tuyệt đối.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt sự chính xác.
  • Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, khi cần diễn tả sự thay đổi nhỏ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thay đổi lớn hơn như "di chuyển" hoặc "điều chỉnh".
  • Không nên dùng khi cần diễn đạt sự khác biệt lớn hoặc quan trọng.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Xê xích" có thể là động từ hoặc tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "xê xích một chút".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "một chút", "hơi" hoặc danh từ chỉ đơn vị đo lường.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...