Xẩm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người mù chuyên đi hát rong.
Ví dụ:
Chiều nay, tôi gặp một người xẩm hát ở bến xe.
Nghĩa: Người mù chuyên đi hát rong.
1
Học sinh tiểu học
- Bà kể ngày xưa trong làng có một bác xẩm hát rất hay.
- Sáng nay, em thấy một người xẩm ngồi hát ở góc chợ.
- Ông xẩm gảy đàn, giọng ấm làm ai cũng dừng lại nghe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng đàn của người xẩm trước cổng trường vang lên, buồn mà ấm áp.
- Bạn Minh mua gói kẹo ủng hộ người xẩm đang hát những làn điệu cổ.
- Trong tiết Văn, cô nhắc đến người xẩm như một mảnh đời gắn với phố chợ xưa.
3
Người trưởng thành
- Chiều nay, tôi gặp một người xẩm hát ở bến xe.
- Tiếng xẩm lẫn vào tiếng xe, kể những câu chuyện mưu sinh của phố.
- Có khi, một làn điệu xẩm kéo tôi về ký ức những phiên chợ mờ sương.
- Giữa vội vã, người xẩm vẫn giữ nhịp đàn như giữ một sợi nghề mong manh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa dân gian hoặc lịch sử âm nhạc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường được nhắc đến trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật liên quan đến văn hóa truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và hoài niệm về một nét văn hóa truyền thống.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về văn hóa dân gian.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về âm nhạc truyền thống hoặc văn hóa dân gian Việt Nam.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến văn hóa truyền thống.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn về loại hình nghệ thuật này.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người hát rong khác, cần chú ý ngữ cảnh văn hóa.
- Khác biệt với "hát rong" ở chỗ nhấn mạnh vào yếu tố truyền thống và người hát thường là người mù.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ văn hóa hoặc lịch sử.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "người xẩm", "một xẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (người, một) và tính từ (mù, hát rong).





